ineffectiveness

[Mỹ]/ˌinə'fektivnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu hiệu quả
Word Forms
số nhiềuineffectivenesses

Câu ví dụ

The ineffectiveness of the current system is causing frustration among employees.

Sự kém hiệu quả của hệ thống hiện tại đang gây ra sự thất vọng cho nhân viên.

The ineffectiveness of the medicine was evident when the patient's condition did not improve.

Sự kém hiệu quả của loại thuốc đã rõ ràng khi tình trạng của bệnh nhân không cải thiện.

The team realized the ineffectiveness of their communication methods and decided to make changes.

Nhóm nhận ra sự kém hiệu quả của các phương pháp giao tiếp của họ và quyết định thực hiện các thay đổi.

The ineffectiveness of the security measures became apparent when a breach occurred.

Sự kém hiệu quả của các biện pháp an ninh trở nên rõ ràng khi xảy ra vi phạm.

Management acknowledged the ineffectiveness of the current training program and planned to revamp it.

Ban quản lý thừa nhận sự kém hiệu quả của chương trình đào tạo hiện tại và lên kế hoạch cải tạo nó.

The ineffectiveness of the law enforcement agency was highlighted by the increasing crime rates.

Sự kém hiệu quả của cơ quan thực thi pháp luật được làm nổi bật bởi tỷ lệ tội phạm ngày càng tăng.

Ignoring feedback from customers only adds to the ineffectiveness of the company's marketing strategies.

Bỏ qua phản hồi từ khách hàng chỉ làm tăng thêm sự kém hiệu quả của các chiến lược marketing của công ty.

The ineffectiveness of the project manager's leadership style led to project delays and cost overruns.

Sự kém hiệu quả của phong cách lãnh đạo của người quản lý dự án đã dẫn đến sự chậm trễ và vượt quá chi phí dự án.

The ineffectiveness of the educational system in addressing student needs has been a topic of debate for years.

Sự kém hiệu quả của hệ thống giáo dục trong việc giải quyết các nhu cầu của học sinh đã là chủ đề tranh luận trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay