The company's budget was insufficiently prepared for unexpected expenses.
Ngân sách của công ty chưa được chuẩn bị đầy đủ cho những chi phí bất ngờ.
She felt insufficiently trained for the new job responsibilities.
Cô cảm thấy chưa được đào tạo đủ để đảm nhận các trách nhiệm công việc mới.
The students were insufficiently prepared for the difficult exam.
Các sinh viên chưa được chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi khó.
The report was insufficiently detailed to provide a clear understanding of the issue.
Báo cáo chưa đủ chi tiết để cung cấp sự hiểu rõ về vấn đề.
The project timeline was insufficiently communicated to all team members.
Thời gian biểu của dự án chưa được thông báo đầy đủ cho tất cả các thành viên trong nhóm.
Her explanation was insufficiently convincing to persuade the audience.
Giải thích của cô ấy chưa đủ thuyết phục để thuyết phục khán giả.
The instructions were insufficiently clear for the participants to follow easily.
Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng để người tham gia có thể dễ dàng làm theo.
The data collected was insufficiently analyzed to draw meaningful conclusions.
Dữ liệu thu thập được chưa được phân tích đủ để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
The equipment was insufficiently maintained, leading to frequent breakdowns.
Thiết bị chưa được bảo trì đầy đủ, dẫn đến thường xuyên bị hỏng.
Her efforts were insufficiently recognized by the management.
Những nỗ lực của cô ấy chưa được sự quản lý công nhận đầy đủ.
The company's budget was insufficiently prepared for unexpected expenses.
Ngân sách của công ty chưa được chuẩn bị đầy đủ cho những chi phí bất ngờ.
She felt insufficiently trained for the new job responsibilities.
Cô cảm thấy chưa được đào tạo đủ để đảm nhận các trách nhiệm công việc mới.
The students were insufficiently prepared for the difficult exam.
Các sinh viên chưa được chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi khó.
The report was insufficiently detailed to provide a clear understanding of the issue.
Báo cáo chưa đủ chi tiết để cung cấp sự hiểu rõ về vấn đề.
The project timeline was insufficiently communicated to all team members.
Thời gian biểu của dự án chưa được thông báo đầy đủ cho tất cả các thành viên trong nhóm.
Her explanation was insufficiently convincing to persuade the audience.
Giải thích của cô ấy chưa đủ thuyết phục để thuyết phục khán giả.
The instructions were insufficiently clear for the participants to follow easily.
Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng để người tham gia có thể dễ dàng làm theo.
The data collected was insufficiently analyzed to draw meaningful conclusions.
Dữ liệu thu thập được chưa được phân tích đủ để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
The equipment was insufficiently maintained, leading to frequent breakdowns.
Thiết bị chưa được bảo trì đầy đủ, dẫn đến thường xuyên bị hỏng.
Her efforts were insufficiently recognized by the management.
Những nỗ lực của cô ấy chưa được sự quản lý công nhận đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay