loaning

[Mỹ]/ˈləʊnɪŋ/
[Anh]/ˈloʊnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động cho vay tiền hoặc tài sản
v.phân từ hiện tại của loan
Word Forms
số nhiềuloanings

Cụm từ & Cách kết hợp

loaning money

cho vay tiền

loaning options

các lựa chọn cho vay

loaning terms

các điều khoản cho vay

loaning process

quy trình cho vay

loaning agreement

thỏa thuận cho vay

loaning practices

các phương pháp cho vay

loaning policies

các chính sách cho vay

loaning services

dịch vụ cho vay

loaning limits

giới hạn cho vay

loaning rates

lãi suất cho vay

Câu ví dụ

loaning money can help friends in need.

cho bạn bè vay tiền có thể giúp họ khi cần thiết.

she is loaning her car to her brother for the weekend.

Cô ấy đang cho anh trai vay xe vào cuối tuần.

loaning books to classmates can promote sharing.

Cho bạn bè cùng lớp mượn sách có thể thúc đẩy sự chia sẻ.

the bank is loaning money at a low interest rate.

Ngân hàng cho vay tiền với lãi suất thấp.

he is loaning his expertise to the new project.

Anh ấy đang cho dự án mới mượn kinh nghiệm của mình.

loaning equipment can save costs for the team.

Cho mượn thiết bị có thể tiết kiệm chi phí cho nhóm.

they are loaning their vacation home to a family member.

Họ đang cho người thân mượn nhà nghỉ dưỡng của họ.

loaning funds for education is a great investment.

Cho vay tiền để học hành là một khoản đầu tư tuyệt vời.

she is loaning her skills to help the community.

Cô ấy đang cho cộng đồng mượn kỹ năng của mình.

loaning furniture can be a temporary solution.

Cho mượn đồ nội thất có thể là một giải pháp tạm thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay