loans

[Mỹ]/ləʊnz/
[Anh]/loʊnz/

Dịch

n. Số tiền vay dự kiến sẽ được trả lại với lãi suất
v. Dạng thứ ba số ít hiện tại của "loan": Cho ai đó vay tiền hoặc thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

student loans

vay sinh viên

take out loans

vay tiền

pay back loans

trả nợ

loan repayments

thanh toán khoản vay

personal loans

vay cá nhân

small loans

vay nhỏ

loan interest

lãi suất cho vay

loan application

đơn đăng ký vay

federal loans

vay liên bang

loan rates

lãi suất cho vay

Câu ví dụ

the company took out large loans to expand its operations.

công ty đã nhận các khoản vay lớn để mở rộng hoạt động.

we need to repay our loans as soon as possible.

chúng ta cần trả lại các khoản vay của mình càng sớm càng tốt.

interest rates on loans have been rising recently.

lãi suất cho vay đã tăng gần đây.

small businesses often rely on loans for startup capital.

các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào các khoản vay để có vốn khởi nghiệp.

he defaulted on his student loans, which damaged his credit score.

anh ấy đã không trả được các khoản vay sinh viên, điều này đã làm tổn hại đến điểm tín dụng của anh ấy.

the bank offers various types of loans, including personal and business loans.

ngân hàng cung cấp nhiều loại cho vay khác nhau, bao gồm cho vay cá nhân và cho vay kinh doanh.

applying for a loan requires providing detailed financial information.

việc đăng ký vay vốn đòi hỏi phải cung cấp thông tin tài chính chi tiết.

the government provided low-interest loans to stimulate the economy.

chính phủ đã cung cấp các khoản vay lãi suất thấp để kích thích nền kinh tế.

they secured a mortgage loan to purchase a new house.

họ đã đảm bảo một khoản vay thế chấp để mua một ngôi nhà mới.

carefully review the terms and conditions of any loan before accepting it.

cẩn thận xem xét các điều khoản và điều kiện của bất kỳ khoản vay nào trước khi chấp nhận.

the student loan debt is a significant burden for many graduates.

nợ vay sinh viên là một gánh nặng đáng kể đối với nhiều sinh viên tốt nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay