matrix-like structure
cấu trúc giống ma trận
matrix-like appearance
bề ngoài giống ma trận
matrix-like system
hệ thống giống ma trận
matrix-like behavior
hành vi giống ma trận
matrix-like qualities
đặc tính giống ma trận
highly matrix-like
rất giống ma trận
becoming matrix-like
trở nên giống ma trận
matrix-like design
thiết kế giống ma trận
matrix-like arrangement
bố cục giống ma trận
matrix-like effect
hiệu ứng giống ma trận
the organization's structure felt matrix-like, with overlapping responsibilities.
Cấu trúc của tổ chức mang tính chất như một ma trận, với những trách nhiệm chồng chéo.
the project team operated in a matrix-like fashion, reporting to multiple managers.
Đội dự án hoạt động theo kiểu như một ma trận, báo cáo cho nhiều người quản lý.
the company adopted a matrix-like reporting structure to improve communication.
Công ty đã áp dụng một cấu trúc báo cáo kiểu ma trận để cải thiện giao tiếp.
the software interface had a matrix-like layout, displaying data in rows and columns.
Giao diện phần mềm có bố cục kiểu ma trận, hiển thị dữ liệu dưới dạng hàng và cột.
the database design was matrix-like, allowing for flexible data storage.
Thiết kế cơ sở dữ liệu mang tính chất như một ma trận, cho phép lưu trữ dữ liệu linh hoạt.
the decision-making process was matrix-like, involving input from various departments.
Quy trình ra quyết định mang tính chất như một ma trận, có sự tham gia của các bộ phận khác nhau.
the organizational chart resembled a matrix-like structure, showing cross-functional teams.
Biểu đồ tổ chức giống như một cấu trúc ma trận, cho thấy các nhóm đa chức năng.
the sales strategy was matrix-like, targeting different customer segments simultaneously.
Chiến lược bán hàng mang tính chất như một ma trận, nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng khác nhau đồng thời.
the research project followed a matrix-like approach, combining qualitative and quantitative data.
Dự án nghiên cứu tuân theo phương pháp tiếp cận kiểu ma trận, kết hợp dữ liệu định tính và định lượng.
the training program used a matrix-like format, offering various learning paths.
Chương trình đào tạo sử dụng định dạng kiểu ma trận, cung cấp nhiều lộ trình học tập khác nhau.
the inventory system had a matrix-like arrangement for efficient tracking.
Hệ thống hàng tồn kho có cách sắp xếp kiểu ma trận để theo dõi hiệu quả.
matrix-like structure
cấu trúc giống ma trận
matrix-like appearance
bề ngoài giống ma trận
matrix-like system
hệ thống giống ma trận
matrix-like behavior
hành vi giống ma trận
matrix-like qualities
đặc tính giống ma trận
highly matrix-like
rất giống ma trận
becoming matrix-like
trở nên giống ma trận
matrix-like design
thiết kế giống ma trận
matrix-like arrangement
bố cục giống ma trận
matrix-like effect
hiệu ứng giống ma trận
the organization's structure felt matrix-like, with overlapping responsibilities.
Cấu trúc của tổ chức mang tính chất như một ma trận, với những trách nhiệm chồng chéo.
the project team operated in a matrix-like fashion, reporting to multiple managers.
Đội dự án hoạt động theo kiểu như một ma trận, báo cáo cho nhiều người quản lý.
the company adopted a matrix-like reporting structure to improve communication.
Công ty đã áp dụng một cấu trúc báo cáo kiểu ma trận để cải thiện giao tiếp.
the software interface had a matrix-like layout, displaying data in rows and columns.
Giao diện phần mềm có bố cục kiểu ma trận, hiển thị dữ liệu dưới dạng hàng và cột.
the database design was matrix-like, allowing for flexible data storage.
Thiết kế cơ sở dữ liệu mang tính chất như một ma trận, cho phép lưu trữ dữ liệu linh hoạt.
the decision-making process was matrix-like, involving input from various departments.
Quy trình ra quyết định mang tính chất như một ma trận, có sự tham gia của các bộ phận khác nhau.
the organizational chart resembled a matrix-like structure, showing cross-functional teams.
Biểu đồ tổ chức giống như một cấu trúc ma trận, cho thấy các nhóm đa chức năng.
the sales strategy was matrix-like, targeting different customer segments simultaneously.
Chiến lược bán hàng mang tính chất như một ma trận, nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng khác nhau đồng thời.
the research project followed a matrix-like approach, combining qualitative and quantitative data.
Dự án nghiên cứu tuân theo phương pháp tiếp cận kiểu ma trận, kết hợp dữ liệu định tính và định lượng.
the training program used a matrix-like format, offering various learning paths.
Chương trình đào tạo sử dụng định dạng kiểu ma trận, cung cấp nhiều lộ trình học tập khác nhau.
the inventory system had a matrix-like arrangement for efficient tracking.
Hệ thống hàng tồn kho có cách sắp xếp kiểu ma trận để theo dõi hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay