personalities

[Mỹ]/[pɜːˈsɒnəliːz]/
[Anh]/[pɜːˈsɔːnəliːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đặc điểm riêng, tính cách cá nhân, hoặc những đặc điểm đáng chú ý của một người; Những người nổi tiếng hoặc nổi tiếng; Một người nổi bật hoặc nổi tiếng; Cách một người cư xử hoặc thể hiện bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

compelling personalities

những tính cách lôi cuốn

diverse personalities

những tính cách đa dạng

strong personalities

những tính cách mạnh mẽ

analyzing personalities

phân tích tính cách

complex personalities

những tính cách phức tạp

interesting personalities

những tính cách thú vị

dominant personalities

những tính cách thống trị

unique personalities

những tính cách độc đáo

meeting personalities

gặp gỡ những tính cách

shaping personalities

hình thành tính cách

Câu ví dụ

the candidates demonstrated strong personalities during the debate.

Các ứng cử viên đã thể hiện những tính cách mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.

she has a vibrant personality and always brings energy to the room.

Cô ấy có một tính cách sôi động và luôn mang lại năng lượng cho căn phòng.

his quiet personality might be mistaken for shyness.

Tính cách trầm lặng của anh ấy có thể bị nhầm là sự nhút nhát.

we value employees with outgoing personalities and excellent communication skills.

Chúng tôi đánh giá cao những nhân viên có tính cách hướng ngoại và kỹ năng giao tiếp xuất sắc.

the team's success is partly due to the diverse personalities involved.

Một phần thành công của đội là do sự đa dạng về tính cách của những người tham gia.

understanding different personalities is crucial for effective teamwork.

Hiểu những tính cách khác nhau là rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.

the author's unique personality shines through in their writing.

Tính cách độc đáo của tác giả thể hiện rõ trong bài viết của họ.

he has a complex personality with many layers to discover.

Anh ấy có một tính cách phức tạp với nhiều khía cạnh để khám phá.

the job requires someone with a confident and assertive personality.

Công việc đòi hỏi một người có tính cách tự tin và quyết đoán.

despite their differences, the personalities complemented each other well.

Mặc dù có những khác biệt, nhưng những tính cách đã bổ sung cho nhau rất tốt.

it's important to respect everyone's individual personalities.

Điều quan trọng là phải tôn trọng tính cách cá nhân của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay