peruse

[Mỹ]/pəˈruːz/
[Anh]/pəˈruːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. kiểm tra cẩn thận; vt. đọc kỹ lưỡng
Word Forms
thì quá khứperused
quá khứ phân từperused
hiện tại phân từperusing
ngôi thứ ba số ítperuses
số nhiềuperuses

Câu ví dụ

to peruse a newspaper

đọc báo

Laura perused a Caravaggio.

Laura đã xem xét một bức tranh của Caravaggio.

She perused the menu carefully before ordering.

Cô ấy đã xem xét thực đơn cẩn thận trước khi gọi món.

He perused the contract to make sure all the terms were acceptable.

Anh ấy đã xem xét hợp đồng để đảm bảo tất cả các điều khoản đều chấp nhận được.

Students should peruse the textbook before the exam.

Sinh viên nên xem xét sách giáo khoa trước kỳ thi.

I like to peruse the news every morning to stay informed.

Tôi thích đọc tin tức mỗi buổi sáng để luôn cập nhật thông tin.

The librarian suggested I peruse the reference section for more information.

Thủ thư gợi ý tôi nên xem phần tài liệu tham khảo để biết thêm thông tin.

I often peruse online reviews before making a purchase.

Tôi thường đọc các đánh giá trực tuyến trước khi mua hàng.

She perused through the magazine quickly to find the article she was looking for.

Cô ấy nhanh chóng lướt qua tạp chí để tìm bài viết mà cô ấy đang tìm kiếm.

It's important to peruse the terms and conditions before agreeing to anything.

Điều quan trọng là phải xem xét các điều khoản và điều kiện trước khi đồng ý với bất cứ điều gì.

He perused the map to plan out his route for the road trip.

Anh ấy đã xem xét bản đồ để lên kế hoạch cho tuyến đường cho chuyến đi đường dài.

Before signing the lease, be sure to peruse it thoroughly.

Trước khi ký hợp đồng thuê, hãy chắc chắn xem xét kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay