phoned

[Mỹ]/[fəʊnd]/
[Anh]/[foʊnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Gọi điện thoại.; Điện thoại cho ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

phoned her

Vietnamese_translation

i phoned

Vietnamese_translation

phoned back

Vietnamese_translation

she's phoned

Vietnamese_translation

they phoned

Vietnamese_translation

just phoned

Vietnamese_translation

phoned already

Vietnamese_translation

he phoned me

Vietnamese_translation

phoned later

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i phoned my sister last night.

Tôi đã gọi điện cho chị gái của tôi tối qua.

he phoned to confirm the meeting.

Anh ấy đã gọi điện để xác nhận cuộc họp.

she phoned for an ambulance.

Cô ấy đã gọi điện để nhờ xe cấp cứu.

they phoned us with the good news.

Họ đã gọi điện cho chúng tôi để báo tin tốt.

could you phone me back later?

Bạn có thể gọi lại cho tôi sau không?

i’ll phone you as soon as i arrive.

Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.

he phoned in sick to work.

Anh ấy đã gọi điện báo nghỉ ốm.

she phoned around looking for a plumber.

Cô ấy đã gọi điện hỏi xem có thợ sửa ống nước nào không.

i phoned the hotel to make a reservation.

Tôi đã gọi điện cho khách sạn để đặt phòng.

they phoned the police after the break-in.

Họ đã gọi điện cho cảnh sát sau vụ đột nhập.

he phoned up his old friend.

Anh ấy đã gọi cho người bạn cũ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay