physicals

[Mỹ]/[ˈfɪzɪkəls]/
[Anh]/[ˈfɪzɪkəls]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vật chất; những vật thể hữu hình; Những người tham gia vào một hoạt động thể chất, chẳng hạn như một cuộc đua hoặc cuộc thi.
adj. Liên quan đến cơ thể hoặc sức khỏe.

Cụm từ & Cách kết hợp

physical exam

khám sức khỏe

physical therapy

vật lý trị liệu

physical activity

hoạt động thể chất

physical properties

tính chất vật lý

physical appearance

bề ngoài

physical education

giáo dục thể chất

physical science

vật lý học

physical limits

giới hạn thể chất

physical condition

tình trạng thể chất

physical store

cửa hàng vật lý

Câu ví dụ

the store sells a wide range of physicals, including sports equipment and outdoor gear.

Cửa hàng bán nhiều loại đồ vật lý khác nhau, bao gồm thiết bị thể thao và đồ dùng ngoài trời.

we need to carefully assess the physicals of the new recruits before assigning them duties.

Chúng tôi cần đánh giá cẩn thận tình trạng sức khỏe của những người mới tuyển trước khi giao nhiệm vụ cho họ.

the doctor requested a series of physicals to evaluate my overall health.

Bác sĩ yêu cầu một loạt các xét nghiệm sức khỏe để đánh giá sức khỏe tổng thể của tôi.

regular physicals are important for preventative healthcare and early detection of issues.

Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng cho việc phòng ngừa và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

the athlete underwent several physicals to prepare for the upcoming competition.

Vận động viên đã trải qua nhiều lần kiểm tra sức khỏe để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.

the company provides annual physicals for all its employees as part of their wellness program.

Công ty cung cấp các buổi kiểm tra sức khỏe hàng năm cho tất cả nhân viên như một phần của chương trình chăm sóc sức khỏe của họ.

the lab results from the physicals were normal, indicating good health.

Kết quả xét nghiệm từ các buổi kiểm tra sức khỏe là bình thường, cho thấy sức khỏe tốt.

he missed several physicals due to a scheduling conflict with his work schedule.

Anh ấy đã bỏ lỡ một số buổi kiểm tra sức khỏe do xung đột lịch trình với lịch làm việc của mình.

the physicals revealed a minor deficiency in his vitamin d levels.

Các buổi kiểm tra sức khỏe cho thấy sự thiếu hụt vitamin D nhẹ ở anh ấy.

the insurance company requires annual physicals for members over the age of 50.

Công ty bảo hiểm yêu cầu các buổi kiểm tra sức khỏe hàng năm cho các thành viên trên 50 tuổi.

she scheduled a comprehensive physicals to address concerns about her energy levels.

Cô ấy đã đặt lịch kiểm tra sức khỏe toàn diện để giải quyết những lo ngại về mức năng lượng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay