piercingness

[Mỹ]/[ˈpɪəsɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈpɪərˌsɪŋˌnəs]/

Dịch

n. phẩm chất của sự sắc bén; sự nhọn bén; khả năng xuyên thủng hoặc cắt xuyên qua cái gì đó; cường độ hoặc sự sắc nét của âm thanh hoặc ánh sáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

piercingness of sound

sự xuyên thấu của âm thanh

experiencing piercingness

trải nghiệm sự xuyên thấu

height of piercingness

mức độ xuyên thấu

piercingness felt

sự xuyên thấu được cảm nhận

with piercingness

với sự xuyên thấu

piercingness increased

sự xuyên thấu tăng lên

source of piercingness

nguồn gốc của sự xuyên thấu

displaying piercingness

thể hiện sự xuyên thấu

piercingness remains

sự xuyên thấu vẫn còn

intense piercingness

sự xuyên thấu mạnh mẽ

Câu ví dụ

the piercingness of the winter wind cut through my layers of clothing.

Độ sắc lạnh của cơn gió mùa đông cắt xuyên qua nhiều lớp quần áo của tôi.

the piercingness of her gaze made me feel incredibly uncomfortable.

Độ sắc bén trong ánh nhìn của cô ấy khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu.

the piercingness of the siren's wail shattered the peaceful morning.

Tiếng hú của còi báo động sắc lanh đã phá tan buổi sáng thanh bình.

he described the piercingness of the music as both beautiful and unsettling.

Anh ta mô tả sự sắc bén của âm nhạc vừa đẹp vừa gây khó chịu.

the piercingness of the sunlight on the snow was almost blinding.

Ánh nắng chói chang trên tuyết gần như làm lóa mắt.

the piercingness of the argument highlighted the deep divisions between them.

Sự sắc bén của cuộc tranh luận làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc giữa họ.

despite the warmth, the piercingness of the cold lingered in the air.

Bất chấp sự ấm áp, sự lạnh lẽo vẫn còn lingered trong không khí.

the piercingness of the criticism stung, even though it was constructive.

Lời chỉ trích sắc bén khiến tôi đau lòng, ngay cả khi nó mang tính xây dựng.

she appreciated the piercingness of the artist's vision, even if controversial.

Cô ấy đánh giá cao tầm nhìn sắc bén của nghệ sĩ, ngay cả khi gây tranh cãi.

the piercingness of the alarm clock jolted him awake.

Tiếng chuông báo thức sắc lanh khiến anh ta giật mình tỉnh giấc.

the piercingness of the speaker's voice carried throughout the auditorium.

Giọng nói sắc bén của diễn giả vang vọng khắp khán phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay