pre-made dough
bột làm sẵn
pre-made meals
bữa ăn làm sẵn
pre-made sauce
sốt làm sẵn
pre-made mix
hỗn hợp làm sẵn
pre-made base
cốt làm sẵn
pre-made product
sản phẩm làm sẵn
making pre-made
làm làm sẵn
pre-made ingredients
thành phần làm sẵn
pre-made food
thực phẩm làm sẵn
pre-made kits
bộ dụng cụ làm sẵn
we ordered pre-made pizza dough to save time.
Chúng tôi đã đặt mua bột làm bánh pizza làm sẵn để tiết kiệm thời gian.
the store sells pre-made sauces for convenience.
Cửa hàng bán các loại sốt làm sẵn để tiện lợi.
she used pre-made cookie dough for the bake sale.
Cô ấy đã sử dụng bột làm bánh quy làm sẵn cho buổi bán hàng gây quỹ.
the caterer provided pre-made appetizers for the event.
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đã cung cấp các món khai vị làm sẵn cho sự kiện.
he bought pre-made salad kits for quick lunches.
Anh ấy đã mua các bộ salad làm sẵn để ăn trưa nhanh chóng.
the bakery offers pre-made fillings for pastries.
Tiệm bánh cung cấp các loại nhân làm sẵn cho bánh ngọt.
they relied on pre-made components for the project.
Họ dựa vào các thành phần làm sẵn cho dự án.
the company uses pre-made templates for presentations.
Công ty sử dụng các mẫu trình bày làm sẵn cho các buổi thuyết trình.
she found pre-made furniture at a discount store.
Cô ấy tìm thấy đồ nội thất làm sẵn tại một cửa hàng giảm giá.
the chef utilized pre-made stock to enhance the soup.
Đầu bếp sử dụng nước dùng làm sẵn để tăng hương vị cho món súp.
the team built the website using pre-made modules.
Nhóm đã xây dựng trang web bằng cách sử dụng các mô-đun làm sẵn.
pre-made dough
bột làm sẵn
pre-made meals
bữa ăn làm sẵn
pre-made sauce
sốt làm sẵn
pre-made mix
hỗn hợp làm sẵn
pre-made base
cốt làm sẵn
pre-made product
sản phẩm làm sẵn
making pre-made
làm làm sẵn
pre-made ingredients
thành phần làm sẵn
pre-made food
thực phẩm làm sẵn
pre-made kits
bộ dụng cụ làm sẵn
we ordered pre-made pizza dough to save time.
Chúng tôi đã đặt mua bột làm bánh pizza làm sẵn để tiết kiệm thời gian.
the store sells pre-made sauces for convenience.
Cửa hàng bán các loại sốt làm sẵn để tiện lợi.
she used pre-made cookie dough for the bake sale.
Cô ấy đã sử dụng bột làm bánh quy làm sẵn cho buổi bán hàng gây quỹ.
the caterer provided pre-made appetizers for the event.
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đã cung cấp các món khai vị làm sẵn cho sự kiện.
he bought pre-made salad kits for quick lunches.
Anh ấy đã mua các bộ salad làm sẵn để ăn trưa nhanh chóng.
the bakery offers pre-made fillings for pastries.
Tiệm bánh cung cấp các loại nhân làm sẵn cho bánh ngọt.
they relied on pre-made components for the project.
Họ dựa vào các thành phần làm sẵn cho dự án.
the company uses pre-made templates for presentations.
Công ty sử dụng các mẫu trình bày làm sẵn cho các buổi thuyết trình.
she found pre-made furniture at a discount store.
Cô ấy tìm thấy đồ nội thất làm sẵn tại một cửa hàng giảm giá.
the chef utilized pre-made stock to enhance the soup.
Đầu bếp sử dụng nước dùng làm sẵn để tăng hương vị cho món súp.
the team built the website using pre-made modules.
Nhóm đã xây dựng trang web bằng cách sử dụng các mô-đun làm sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay