open psyches
tam hồn mở
inner psyches
tam hồn bên trong
collective psyches
tam hồn tập thể
human psyches
tam hồn của con người
shared psyches
tam hồn được chia sẻ
fragile psyches
tam hồn mong manh
diverse psyches
tam hồn đa dạng
complex psyches
tam hồn phức tạp
vulnerable psyches
tam hồn dễ bị tổn thương
young psyches
tam hồn trẻ
understanding different psyches is important in psychology.
Việc hiểu những tâm lý khác nhau rất quan trọng trong tâm lý học.
the artist captures the psyches of her subjects beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện khéo léo những tâm lý của các chủ thể.
he studies the psyches of people in crisis.
Anh ấy nghiên cứu tâm lý của những người đang khủng hoảng.
different cultures shape the psyches of their members.
Các nền văn hóa khác nhau định hình tâm lý của các thành viên.
therapists often explore the psyches of their clients.
Các nhà trị liệu thường khám phá tâm lý của khách hàng.
literature often reflects the psyches of its characters.
Văn học thường phản ánh tâm lý của các nhân vật.
understanding the psyches behind decisions can improve leadership.
Hiểu được tâm lý đằng sau các quyết định có thể cải thiện khả năng lãnh đạo.
the film delves into the psyches of its protagonists.
Bộ phim đi sâu vào tâm lý của các nhân vật chính.
they studied the psyches of children to develop better educational strategies.
Họ nghiên cứu tâm lý của trẻ em để phát triển các chiến lược giáo dục tốt hơn.
art can be a window into the psyches of individuals.
Nghệ thuật có thể là một cửa sổ nhìn vào tâm lý của các cá nhân.
open psyches
tam hồn mở
inner psyches
tam hồn bên trong
collective psyches
tam hồn tập thể
human psyches
tam hồn của con người
shared psyches
tam hồn được chia sẻ
fragile psyches
tam hồn mong manh
diverse psyches
tam hồn đa dạng
complex psyches
tam hồn phức tạp
vulnerable psyches
tam hồn dễ bị tổn thương
young psyches
tam hồn trẻ
understanding different psyches is important in psychology.
Việc hiểu những tâm lý khác nhau rất quan trọng trong tâm lý học.
the artist captures the psyches of her subjects beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện khéo léo những tâm lý của các chủ thể.
he studies the psyches of people in crisis.
Anh ấy nghiên cứu tâm lý của những người đang khủng hoảng.
different cultures shape the psyches of their members.
Các nền văn hóa khác nhau định hình tâm lý của các thành viên.
therapists often explore the psyches of their clients.
Các nhà trị liệu thường khám phá tâm lý của khách hàng.
literature often reflects the psyches of its characters.
Văn học thường phản ánh tâm lý của các nhân vật.
understanding the psyches behind decisions can improve leadership.
Hiểu được tâm lý đằng sau các quyết định có thể cải thiện khả năng lãnh đạo.
the film delves into the psyches of its protagonists.
Bộ phim đi sâu vào tâm lý của các nhân vật chính.
they studied the psyches of children to develop better educational strategies.
Họ nghiên cứu tâm lý của trẻ em để phát triển các chiến lược giáo dục tốt hơn.
art can be a window into the psyches of individuals.
Nghệ thuật có thể là một cửa sổ nhìn vào tâm lý của các cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay