minds eye
mắt tưởng tượng
open minds
tâm trí cởi mở
peace of mind
tâm hồn an nhiên
change minds
thay đổi suy nghĩ
keeping minds
giữ tâm trí
sharp minds
tâm trí sắc bén
own minds
tâm trí của riêng mình
put minds
đặt tâm trí
free minds
tâm trí tự do
active minds
tâm trí tích cực
the company needs to open minds to new ideas and approaches.
công ty cần mở lòng đón nhận những ý tưởng và phương pháp mới.
he has a brilliant mind and can solve complex problems quickly.
anh ấy có một trí tuệ xuất chúng và có thể nhanh chóng giải quyết các vấn đề phức tạp.
it's important to keep an open mind when traveling to new places.
rất quan trọng để giữ một tâm trí cởi mở khi đi du lịch đến những nơi mới.
she has a sharp mind for business and a talent for negotiation.
cô ấy có một trí tuệ sắc bén trong kinh doanh và có tài đàm phán.
the professor challenged our minds with thought-provoking questions.
giáo sư đã thách thức trí tuệ của chúng tôi bằng những câu hỏi kích thích tư duy.
they blew my mind with their innovative technology and design.
họ đã khiến tôi kinh ngạc với công nghệ và thiết kế sáng tạo của họ.
he's got a creative mind and always comes up with unique solutions.
anh ấy có một trí tưởng tượng sáng tạo và luôn đưa ra những giải pháp độc đáo.
the debate stirred the minds of the audience and sparked lively discussion.
cuộc tranh luận đã kích thích trí óc của khán giả và khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi.
she's a quick study with a mind for detail and organization.
cô ấy là người học rất nhanh, có đầu óc tỉ mỉ và khả năng tổ chức.
the film expanded my mind and gave me a new perspective on life.
phim đã mở mang trí kiến của tôi và cho tôi một cái nhìn mới về cuộc sống.
it's important to use your mind and think critically about the information you receive.
rất quan trọng để sử dụng trí óc của bạn và suy nghĩ một cách phản biện về thông tin bạn nhận được.
minds eye
mắt tưởng tượng
open minds
tâm trí cởi mở
peace of mind
tâm hồn an nhiên
change minds
thay đổi suy nghĩ
keeping minds
giữ tâm trí
sharp minds
tâm trí sắc bén
own minds
tâm trí của riêng mình
put minds
đặt tâm trí
free minds
tâm trí tự do
active minds
tâm trí tích cực
the company needs to open minds to new ideas and approaches.
công ty cần mở lòng đón nhận những ý tưởng và phương pháp mới.
he has a brilliant mind and can solve complex problems quickly.
anh ấy có một trí tuệ xuất chúng và có thể nhanh chóng giải quyết các vấn đề phức tạp.
it's important to keep an open mind when traveling to new places.
rất quan trọng để giữ một tâm trí cởi mở khi đi du lịch đến những nơi mới.
she has a sharp mind for business and a talent for negotiation.
cô ấy có một trí tuệ sắc bén trong kinh doanh và có tài đàm phán.
the professor challenged our minds with thought-provoking questions.
giáo sư đã thách thức trí tuệ của chúng tôi bằng những câu hỏi kích thích tư duy.
they blew my mind with their innovative technology and design.
họ đã khiến tôi kinh ngạc với công nghệ và thiết kế sáng tạo của họ.
he's got a creative mind and always comes up with unique solutions.
anh ấy có một trí tưởng tượng sáng tạo và luôn đưa ra những giải pháp độc đáo.
the debate stirred the minds of the audience and sparked lively discussion.
cuộc tranh luận đã kích thích trí óc của khán giả và khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi.
she's a quick study with a mind for detail and organization.
cô ấy là người học rất nhanh, có đầu óc tỉ mỉ và khả năng tổ chức.
the film expanded my mind and gave me a new perspective on life.
phim đã mở mang trí kiến của tôi và cho tôi một cái nhìn mới về cuộc sống.
it's important to use your mind and think critically about the information you receive.
rất quan trọng để sử dụng trí óc của bạn và suy nghĩ một cách phản biện về thông tin bạn nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay