| số nhiều | realnesses |
show realness
hiện thực
capture realness
chụp lấy sự chân thật
find realness
tìm kiếm sự chân thật
lack realness
thiếu sự chân thật
realness matters
sự chân thật quan trọng
pursue realness
theo đuổi sự chân thật
embody realness
thể hiện sự chân thật
reveal realness
phơi bày sự chân thật
authenticity, realness
tính xác thực, sự chân thật
beyond realness
vượt lên trên sự chân thật
the film lacked any sense of realness, feeling entirely artificial.
Bộ phim thiếu đi sự chân thật, cảm thấy hoàn toàn nhân tạo.
i appreciate the realness of her struggles and her honesty about them.
Tôi đánh giá cao sự chân thật trong những khó khăn của cô ấy và sự thẳng thắn của cô ấy về chúng.
he values realness over superficial charm and manufactured popularity.
Anh ấy coi trọng sự chân thật hơn là vẻ ngoài hào nhoáng và sự nổi tiếng nhân tạo.
there's a certain realness to her voice that draws you in.
Có một sự chân thật nhất định trong giọng nói của cô ấy khiến bạn bị thu hút.
the artist sought to capture the realness of everyday life in their paintings.
Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự chân thật của cuộc sống hàng ngày trong các bức tranh của họ.
i'm tired of the fake smiles and the lack of realness in the industry.
Tôi mệt mỏi với những nụ cười giả tạo và sự thiếu chân thật trong ngành.
the documentary aimed to portray the situation with unflinching realness.
Tài liệu phim hướng tới việc khắc họa tình hình một cách chân thật không hề che đậy.
he brought a refreshing realness to the role, making it believable.
Anh ấy mang đến một sự chân thật mới mẻ cho vai diễn, khiến nó trở nên đáng tin cậy.
i admire her ability to maintain a sense of realness despite her fame.
Tôi ngưỡng mộ khả năng của cô ấy trong việc duy trì sự chân thật bất chấp sự nổi tiếng của cô ấy.
the band's music is known for its raw energy and realness.
Âm nhạc của ban nhạc nổi tiếng với nguồn năng lượng thô ráp và sự chân thật.
there's a stark realness to the novel's depiction of poverty.
Có một sự chân thật rõ rệt trong cách tiểu thuyết miêu tả về sự nghèo đói.
show realness
hiện thực
capture realness
chụp lấy sự chân thật
find realness
tìm kiếm sự chân thật
lack realness
thiếu sự chân thật
realness matters
sự chân thật quan trọng
pursue realness
theo đuổi sự chân thật
embody realness
thể hiện sự chân thật
reveal realness
phơi bày sự chân thật
authenticity, realness
tính xác thực, sự chân thật
beyond realness
vượt lên trên sự chân thật
the film lacked any sense of realness, feeling entirely artificial.
Bộ phim thiếu đi sự chân thật, cảm thấy hoàn toàn nhân tạo.
i appreciate the realness of her struggles and her honesty about them.
Tôi đánh giá cao sự chân thật trong những khó khăn của cô ấy và sự thẳng thắn của cô ấy về chúng.
he values realness over superficial charm and manufactured popularity.
Anh ấy coi trọng sự chân thật hơn là vẻ ngoài hào nhoáng và sự nổi tiếng nhân tạo.
there's a certain realness to her voice that draws you in.
Có một sự chân thật nhất định trong giọng nói của cô ấy khiến bạn bị thu hút.
the artist sought to capture the realness of everyday life in their paintings.
Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự chân thật của cuộc sống hàng ngày trong các bức tranh của họ.
i'm tired of the fake smiles and the lack of realness in the industry.
Tôi mệt mỏi với những nụ cười giả tạo và sự thiếu chân thật trong ngành.
the documentary aimed to portray the situation with unflinching realness.
Tài liệu phim hướng tới việc khắc họa tình hình một cách chân thật không hề che đậy.
he brought a refreshing realness to the role, making it believable.
Anh ấy mang đến một sự chân thật mới mẻ cho vai diễn, khiến nó trở nên đáng tin cậy.
i admire her ability to maintain a sense of realness despite her fame.
Tôi ngưỡng mộ khả năng của cô ấy trong việc duy trì sự chân thật bất chấp sự nổi tiếng của cô ấy.
the band's music is known for its raw energy and realness.
Âm nhạc của ban nhạc nổi tiếng với nguồn năng lượng thô ráp và sự chân thật.
there's a stark realness to the novel's depiction of poverty.
Có một sự chân thật rõ rệt trong cách tiểu thuyết miêu tả về sự nghèo đói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay