realness

[Mỹ]/[ˈrɪəlnəs]/
[Anh]/[ˈrɪəlnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất xác thực hoặc đích thực; trạng thái của sự thật; thực tế; mức độ mà một thứ gì đó được coi là xác thực hoặc đích thực, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc biểu diễn.
Word Forms
số nhiềurealnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

show realness

hiện thực

capture realness

chụp lấy sự chân thật

find realness

tìm kiếm sự chân thật

lack realness

thiếu sự chân thật

realness matters

sự chân thật quan trọng

pursue realness

theo đuổi sự chân thật

embody realness

thể hiện sự chân thật

reveal realness

phơi bày sự chân thật

authenticity, realness

tính xác thực, sự chân thật

beyond realness

vượt lên trên sự chân thật

Câu ví dụ

the film lacked any sense of realness, feeling entirely artificial.

Bộ phim thiếu đi sự chân thật, cảm thấy hoàn toàn nhân tạo.

i appreciate the realness of her struggles and her honesty about them.

Tôi đánh giá cao sự chân thật trong những khó khăn của cô ấy và sự thẳng thắn của cô ấy về chúng.

he values realness over superficial charm and manufactured popularity.

Anh ấy coi trọng sự chân thật hơn là vẻ ngoài hào nhoáng và sự nổi tiếng nhân tạo.

there's a certain realness to her voice that draws you in.

Có một sự chân thật nhất định trong giọng nói của cô ấy khiến bạn bị thu hút.

the artist sought to capture the realness of everyday life in their paintings.

Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự chân thật của cuộc sống hàng ngày trong các bức tranh của họ.

i'm tired of the fake smiles and the lack of realness in the industry.

Tôi mệt mỏi với những nụ cười giả tạo và sự thiếu chân thật trong ngành.

the documentary aimed to portray the situation with unflinching realness.

Tài liệu phim hướng tới việc khắc họa tình hình một cách chân thật không hề che đậy.

he brought a refreshing realness to the role, making it believable.

Anh ấy mang đến một sự chân thật mới mẻ cho vai diễn, khiến nó trở nên đáng tin cậy.

i admire her ability to maintain a sense of realness despite her fame.

Tôi ngưỡng mộ khả năng của cô ấy trong việc duy trì sự chân thật bất chấp sự nổi tiếng của cô ấy.

the band's music is known for its raw energy and realness.

Âm nhạc của ban nhạc nổi tiếng với nguồn năng lượng thô ráp và sự chân thật.

there's a stark realness to the novel's depiction of poverty.

Có một sự chân thật rõ rệt trong cách tiểu thuyết miêu tả về sự nghèo đói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay