url redirects
chuyển hướng URL
301 redirects
chuyển hướng 301
http redirects
chuyển hướng HTTP
redirects users
chuyển hướng người dùng
permanent redirects
chuyển hướng vĩnh viễn
redirects traffic
chuyển hướng lưu lượng truy cập
redirects page
chuyển hướng trang
temporary redirects
chuyển hướng tạm thời
redirects links
chuyển hướng liên kết
redirects content
chuyển hướng nội dung
the website redirects users to the homepage.
trang web chuyển hướng người dùng đến trang chủ.
he redirects the conversation to a more positive topic.
anh ấy chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề tích cực hơn.
she redirects her focus to the main project.
cô ấy chuyển hướng sự tập trung của mình vào dự án chính.
the app redirects you to the settings page.
ứng dụng chuyển hướng bạn đến trang cài đặt.
when the link is broken, it automatically redirects.
khi liên kết bị hỏng, nó sẽ tự động chuyển hướng.
the system redirects traffic to avoid congestion.
hệ thống chuyển hướng lưu lượng truy cập để tránh ùn tắc.
he often redirects his energy into creative outlets.
anh ấy thường chuyển hướng năng lượng của mình vào các hoạt động sáng tạo.
the browser redirects you to the secure site.
trình duyệt chuyển hướng bạn đến trang web bảo mật.
the teacher redirects the students' attention during class.
giáo viên chuyển hướng sự chú ý của học sinh trong giờ học.
the marketing strategy redirects focus to social media.
chiến lược marketing chuyển hướng sự tập trung vào mạng xã hội.
url redirects
chuyển hướng URL
301 redirects
chuyển hướng 301
http redirects
chuyển hướng HTTP
redirects users
chuyển hướng người dùng
permanent redirects
chuyển hướng vĩnh viễn
redirects traffic
chuyển hướng lưu lượng truy cập
redirects page
chuyển hướng trang
temporary redirects
chuyển hướng tạm thời
redirects links
chuyển hướng liên kết
redirects content
chuyển hướng nội dung
the website redirects users to the homepage.
trang web chuyển hướng người dùng đến trang chủ.
he redirects the conversation to a more positive topic.
anh ấy chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề tích cực hơn.
she redirects her focus to the main project.
cô ấy chuyển hướng sự tập trung của mình vào dự án chính.
the app redirects you to the settings page.
ứng dụng chuyển hướng bạn đến trang cài đặt.
when the link is broken, it automatically redirects.
khi liên kết bị hỏng, nó sẽ tự động chuyển hướng.
the system redirects traffic to avoid congestion.
hệ thống chuyển hướng lưu lượng truy cập để tránh ùn tắc.
he often redirects his energy into creative outlets.
anh ấy thường chuyển hướng năng lượng của mình vào các hoạt động sáng tạo.
the browser redirects you to the secure site.
trình duyệt chuyển hướng bạn đến trang web bảo mật.
the teacher redirects the students' attention during class.
giáo viên chuyển hướng sự chú ý của học sinh trong giờ học.
the marketing strategy redirects focus to social media.
chiến lược marketing chuyển hướng sự tập trung vào mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay