totalitarian regimes
các chế độ toàn trị
authoritarian regimes
các chế độ độc tài
political regimes
các chế độ chính trị
military regimes
các chế độ quân sự
democratic regimes
các chế độ dân chủ
oppressive regimes
các chế độ áp bức
failed regimes
các chế độ thất bại
socialist regimes
các chế độ xã hội chủ nghĩa
repressive regimes
các chế độ đàn áp
transitional regimes
các chế độ chuyển tiếp
different political regimes can affect economic stability.
các thể chế chính trị khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.
many regimes have been overthrown throughout history.
nhiều chế độ đã bị lật đổ trong suốt lịch sử.
regimes that prioritize human rights tend to have better international relations.
các chế độ ưu tiên quyền con người có xu hướng có quan hệ quốc tế tốt hơn.
some regimes use propaganda to maintain control over the population.
một số chế độ sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát đối với dân chúng.
transitioning from authoritarian regimes to democracies can be challenging.
chuyển đổi từ các chế độ độc tài sang dân chủ có thể là một thách thức.
regimes often implement policies to suppress dissent.
các chế độ thường xuyên thực hiện các chính sách để đàn áp bất đồng chính kiến.
international organizations monitor the actions of various regimes.
các tổ chức quốc tế theo dõi hành động của các chế độ khác nhau.
some regimes are known for their strict censorship laws.
một số chế độ nổi tiếng với các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
regimes that embrace globalization can benefit economically.
các chế độ chấp nhận toàn cầu hóa có thể được hưởng lợi về kinh tế.
changes in regimes can lead to significant social upheaval.
những thay đổi trong chế độ có thể dẫn đến những bất ổn xã hội đáng kể.
totalitarian regimes
các chế độ toàn trị
authoritarian regimes
các chế độ độc tài
political regimes
các chế độ chính trị
military regimes
các chế độ quân sự
democratic regimes
các chế độ dân chủ
oppressive regimes
các chế độ áp bức
failed regimes
các chế độ thất bại
socialist regimes
các chế độ xã hội chủ nghĩa
repressive regimes
các chế độ đàn áp
transitional regimes
các chế độ chuyển tiếp
different political regimes can affect economic stability.
các thể chế chính trị khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.
many regimes have been overthrown throughout history.
nhiều chế độ đã bị lật đổ trong suốt lịch sử.
regimes that prioritize human rights tend to have better international relations.
các chế độ ưu tiên quyền con người có xu hướng có quan hệ quốc tế tốt hơn.
some regimes use propaganda to maintain control over the population.
một số chế độ sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát đối với dân chúng.
transitioning from authoritarian regimes to democracies can be challenging.
chuyển đổi từ các chế độ độc tài sang dân chủ có thể là một thách thức.
regimes often implement policies to suppress dissent.
các chế độ thường xuyên thực hiện các chính sách để đàn áp bất đồng chính kiến.
international organizations monitor the actions of various regimes.
các tổ chức quốc tế theo dõi hành động của các chế độ khác nhau.
some regimes are known for their strict censorship laws.
một số chế độ nổi tiếng với các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
regimes that embrace globalization can benefit economically.
các chế độ chấp nhận toàn cầu hóa có thể được hưởng lợi về kinh tế.
changes in regimes can lead to significant social upheaval.
những thay đổi trong chế độ có thể dẫn đến những bất ổn xã hội đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay