rehashing old ideas
tái chế những ý tưởng cũ
avoid rehashing
tránh tái chế
a rehash of an old plot.
một sự tái chế của một cốt truyện cũ.
is it really necessary to rehash that trauma all over again?.
thật sự cần thiết phải đào bới lại nỗi đau đó lần nữa hay sao?
rehash the last term's lectures for the coming term
tái chế các bài giảng của kỳ trước cho kỳ tới
His answer is just a rehash version of my lecture.
Câu trả lời của anh ấy chỉ là một phiên bản tái chế của bài giảng của tôi.
he endlessly rehashes songs from his American era.
anh ấy liên tục hát lại các bài hát từ thời kỳ người Mỹ của mình.
However, the user can request an explicit rehashing passing a new bucket array.
Tuy nhiên, người dùng có thể yêu cầu tái lập chỉ mục rõ ràng bằng cách truyền một mảng bucket mới.
rehashing old ideas
tái chế những ý tưởng cũ
avoid rehashing
tránh tái chế
a rehash of an old plot.
một sự tái chế của một cốt truyện cũ.
is it really necessary to rehash that trauma all over again?.
thật sự cần thiết phải đào bới lại nỗi đau đó lần nữa hay sao?
rehash the last term's lectures for the coming term
tái chế các bài giảng của kỳ trước cho kỳ tới
His answer is just a rehash version of my lecture.
Câu trả lời của anh ấy chỉ là một phiên bản tái chế của bài giảng của tôi.
he endlessly rehashes songs from his American era.
anh ấy liên tục hát lại các bài hát từ thời kỳ người Mỹ của mình.
However, the user can request an explicit rehashing passing a new bucket array.
Tuy nhiên, người dùng có thể yêu cầu tái lập chỉ mục rõ ràng bằng cách truyền một mảng bucket mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay