renders

[Mỹ]/ˈrɛndəz/
[Anh]/ˈrɛndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho trở thành; làm; từ bỏ; đầu hàng; biểu lộ; truyền đạt; cung cấp (giúp đỡ, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

renders assistance

cung cấp hỗ trợ

renders service

cung cấp dịch vụ

renders support

cung cấp sự hỗ trợ

renders judgment

đưa ra phán xét

renders results

đưa ra kết quả

renders value

mang lại giá trị

renders feedback

cung cấp phản hồi

renders clarity

mang lại sự rõ ràng

renders meaning

mang lại ý nghĩa

renders aid

cung cấp sự giúp đỡ

Câu ví dụ

the artist renders her emotions through vibrant colors.

nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình qua những màu sắc sống động.

the software renders the images in high resolution.

phần mềm hiển thị hình ảnh với độ phân giải cao.

the new policy renders the previous regulations obsolete.

quy định mới khiến các quy định trước đó trở nên lỗi thời.

the chef renders the fat to enhance the flavor of the dish.

thợ đầu bếp tách mỡ để tăng hương vị cho món ăn.

the film renders a powerful message about friendship.

phim truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về tình bạn.

the 3d printer renders the design into a physical object.

máy in 3d tạo ra thiết kế thành một vật thể thực tế.

the translator renders the text into multiple languages.

người dịch chuyển đổi văn bản thành nhiều ngôn ngữ.

the artist's work renders a sense of tranquility.

công việc của nghệ sĩ tạo ra một cảm giác bình yên.

the application renders data in real-time for analysis.

ứng dụng hiển thị dữ liệu theo thời gian thực để phân tích.

the voice actor renders the character's emotions convincingly.

diễn viên lồng tiếng thể hiện cảm xúc của nhân vật một cách thuyết phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay