sanctioning actions
các hành động trừng phạt
sanctioning measures
các biện pháp trừng phạt
sanctioning bodies
các cơ quan trừng phạt
sanctioning powers
các quyền hạn trừng phạt
sanctioning countries
các quốc gia trừng phạt
sanctioning entities
các tổ chức trừng phạt
sanctioning regimes
các chế độ trừng phạt
sanctioning policies
các chính sách trừng phạt
sanctioning frameworks
các khuôn khổ trừng phạt
sanctioning decisions
các quyết định trừng phạt
the committee is responsible for sanctioning the new policy.
ban thường trực chịu trách nhiệm cho việc phê duyệt chính sách mới.
sanctioning a project requires careful consideration.
Việc phê duyệt một dự án đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the government is sanctioning measures to improve public health.
chính phủ đang phê duyệt các biện pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
sanctioning individuals for misconduct is necessary.
Việc xử phạt các cá nhân vì hành vi sai trái là cần thiết.
sanctioning trade with certain countries can have economic impacts.
Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại với một số quốc gia có thể gây ra những tác động kinh tế.
they are considering sanctioning the organization for its actions.
Họ đang xem xét việc áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với tổ chức vì hành động của nó.
sanctioning a new law can take several months.
Việc thông qua một luật mới có thể mất vài tháng.
the board is sanctioning additional funding for the project.
Hội đồng quản trị đang phê duyệt thêm kinh phí cho dự án.
sanctioning athletes for doping is crucial for fair competition.
Việc xử phạt các vận động viên vì sử dụng doping là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng của cuộc thi.
sanctioning practices should be transparent and fair.
Các biện pháp trừng phạt nên minh bạch và công bằng.
sanctioning actions
các hành động trừng phạt
sanctioning measures
các biện pháp trừng phạt
sanctioning bodies
các cơ quan trừng phạt
sanctioning powers
các quyền hạn trừng phạt
sanctioning countries
các quốc gia trừng phạt
sanctioning entities
các tổ chức trừng phạt
sanctioning regimes
các chế độ trừng phạt
sanctioning policies
các chính sách trừng phạt
sanctioning frameworks
các khuôn khổ trừng phạt
sanctioning decisions
các quyết định trừng phạt
the committee is responsible for sanctioning the new policy.
ban thường trực chịu trách nhiệm cho việc phê duyệt chính sách mới.
sanctioning a project requires careful consideration.
Việc phê duyệt một dự án đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the government is sanctioning measures to improve public health.
chính phủ đang phê duyệt các biện pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
sanctioning individuals for misconduct is necessary.
Việc xử phạt các cá nhân vì hành vi sai trái là cần thiết.
sanctioning trade with certain countries can have economic impacts.
Việc áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại với một số quốc gia có thể gây ra những tác động kinh tế.
they are considering sanctioning the organization for its actions.
Họ đang xem xét việc áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với tổ chức vì hành động của nó.
sanctioning a new law can take several months.
Việc thông qua một luật mới có thể mất vài tháng.
the board is sanctioning additional funding for the project.
Hội đồng quản trị đang phê duyệt thêm kinh phí cho dự án.
sanctioning athletes for doping is crucial for fair competition.
Việc xử phạt các vận động viên vì sử dụng doping là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng của cuộc thi.
sanctioning practices should be transparent and fair.
Các biện pháp trừng phạt nên minh bạch và công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay