visible scars
vết sẹo thấy rõ
old scars
vết sẹo cũ
healing scars
vết sẹo đang lành
covering scars
vết sẹo che phủ
emotional scars
vết sẹo tinh thần
bearing scars
chịu đựng vết sẹo
new scars
vết sẹo mới
deep scars
vết sẹo sâu
hidden scars
vết sẹo ẩn
faded scars
vết sẹo nhạt màu
she bears emotional scars from the difficult breakup.
Cô ấy mang những vết sẹo cảm xúc từ cuộc chia tay khó khăn.
the old oak tree was marked with scars from years of storms.
Cây sồi già có những vết sẹo do nhiều năm bão tố.
he tried to hide the scars on his arms, but they were visible.
Anh ấy cố gắng che giấu những vết sẹo trên cánh tay, nhưng chúng vẫn nhìn thấy được.
the accident left her with permanent scars on her face.
Tai nạn khiến cô ấy có những vết sẹo vĩnh viễn trên mặt.
the athlete's knees were covered in scars from years of training.
Những đầu gối của vận động viên có những vết sẹo do nhiều năm tập luyện.
the dog had several old scars from fighting with other animals.
Con chó có một vài vết sẹo cũ do đánh nhau với những con vật khác.
he carried the scars of war with him for the rest of his life.
Anh ta mang theo những vết sẹo của chiến tranh suốt quãng đời còn lại.
the fire left deep scars on the building and the community.
Ngọn lửa để lại những vết sẹo sâu sắc trên tòa nhà và cộng đồng.
the surgeon carefully removed the scar tissue from the wound.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ mô sẹo khỏi vết thương.
time can sometimes heal emotional scars, but not always completely.
Thời gian đôi khi có thể chữa lành những vết sẹo cảm xúc, nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn.
the tree's bark showed the scars of many seasons.
Vỏ cây cho thấy những vết sẹo của nhiều mùa.
visible scars
vết sẹo thấy rõ
old scars
vết sẹo cũ
healing scars
vết sẹo đang lành
covering scars
vết sẹo che phủ
emotional scars
vết sẹo tinh thần
bearing scars
chịu đựng vết sẹo
new scars
vết sẹo mới
deep scars
vết sẹo sâu
hidden scars
vết sẹo ẩn
faded scars
vết sẹo nhạt màu
she bears emotional scars from the difficult breakup.
Cô ấy mang những vết sẹo cảm xúc từ cuộc chia tay khó khăn.
the old oak tree was marked with scars from years of storms.
Cây sồi già có những vết sẹo do nhiều năm bão tố.
he tried to hide the scars on his arms, but they were visible.
Anh ấy cố gắng che giấu những vết sẹo trên cánh tay, nhưng chúng vẫn nhìn thấy được.
the accident left her with permanent scars on her face.
Tai nạn khiến cô ấy có những vết sẹo vĩnh viễn trên mặt.
the athlete's knees were covered in scars from years of training.
Những đầu gối của vận động viên có những vết sẹo do nhiều năm tập luyện.
the dog had several old scars from fighting with other animals.
Con chó có một vài vết sẹo cũ do đánh nhau với những con vật khác.
he carried the scars of war with him for the rest of his life.
Anh ta mang theo những vết sẹo của chiến tranh suốt quãng đời còn lại.
the fire left deep scars on the building and the community.
Ngọn lửa để lại những vết sẹo sâu sắc trên tòa nhà và cộng đồng.
the surgeon carefully removed the scar tissue from the wound.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận loại bỏ mô sẹo khỏi vết thương.
time can sometimes heal emotional scars, but not always completely.
Thời gian đôi khi có thể chữa lành những vết sẹo cảm xúc, nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn.
the tree's bark showed the scars of many seasons.
Vỏ cây cho thấy những vết sẹo của nhiều mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay