| số nhiều | slingings |
slinging mud
ném bùn
slinging hash
ném thức ăn thừa
slinging drinks
pha chế đồ uống
slinging insults
ném lời lăng mạ
slinging around
ném đi khắp nơi
slinging stones
ném đá
slinging punches
đấm
slinging arrows
ném tên
slinging accusations
ném những lời buộc tội
slinging rope
ném dây thừng
he's slinging pizzas at a local restaurant.
Anh ấy đang làm pizza tại một nhà hàng địa phương.
the cowboy was slinging a rope across the field.
Người chăn gia súc đang quăng dây trên cánh đồng.
she's slinging insults at anyone who disagrees with her.
Cô ấy đang buông lời miệt thị ai bất đồng với cô ấy.
he was slinging mud, trying to ruin her reputation.
Anh ta đang ném bùn, cố gắng hủy hoại danh tiếng của cô ấy.
the bartender was slinging drinks all night.
Người pha chế đã pha chế đồ uống cả đêm.
they've been slinging code for hours on this project.
Họ đã làm việc với mã trong nhiều giờ cho dự án này.
he's slinging accusations without any proof.
Anh ấy đang tung ra những lời buộc tội mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
the salesperson was slinging products to potential customers.
Người bán hàng đang bán sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.
she's slinging punches in the boxing ring.
Cô ấy đang tung đấm trên sàn đấu quyền anh.
he's slinging jokes to lighten the mood.
Anh ấy đang kể chuyện cười để xả hơi.
the musician was slinging riffs on his guitar.
Người nhạc sĩ đang chơi những đoạn riff trên cây đàn guitar của mình.
slinging mud
ném bùn
slinging hash
ném thức ăn thừa
slinging drinks
pha chế đồ uống
slinging insults
ném lời lăng mạ
slinging around
ném đi khắp nơi
slinging stones
ném đá
slinging punches
đấm
slinging arrows
ném tên
slinging accusations
ném những lời buộc tội
slinging rope
ném dây thừng
he's slinging pizzas at a local restaurant.
Anh ấy đang làm pizza tại một nhà hàng địa phương.
the cowboy was slinging a rope across the field.
Người chăn gia súc đang quăng dây trên cánh đồng.
she's slinging insults at anyone who disagrees with her.
Cô ấy đang buông lời miệt thị ai bất đồng với cô ấy.
he was slinging mud, trying to ruin her reputation.
Anh ta đang ném bùn, cố gắng hủy hoại danh tiếng của cô ấy.
the bartender was slinging drinks all night.
Người pha chế đã pha chế đồ uống cả đêm.
they've been slinging code for hours on this project.
Họ đã làm việc với mã trong nhiều giờ cho dự án này.
he's slinging accusations without any proof.
Anh ấy đang tung ra những lời buộc tội mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
the salesperson was slinging products to potential customers.
Người bán hàng đang bán sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.
she's slinging punches in the boxing ring.
Cô ấy đang tung đấm trên sàn đấu quyền anh.
he's slinging jokes to lighten the mood.
Anh ấy đang kể chuyện cười để xả hơi.
the musician was slinging riffs on his guitar.
Người nhạc sĩ đang chơi những đoạn riff trên cây đàn guitar của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay