speakers

[Mỹ]/ˈspiːkəz/
[Anh]/ˈspiːkərz/

Dịch

n. Thiết bị điện tử chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh; Những người nói hoặc trình bày trước khán giả; Những diễn giả hoặc người nói trước công chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

public speakers

diễn giả công cộng

conference speakers

các diễn giả hội nghị

event speakers

các diễn giả sự kiện

guest speakers

các diễn giả khách mời

motivating speakers

các diễn giả truyền cảm hứng

experienced speakers

các diễn giả có kinh nghiệm

future speakers

các diễn giả tương lai

speakers bureau

công ty môi giới diễn giả

speakers corner

khu vực diễn giả

lead speakers

các diễn giả hàng đầu

Câu ví dụ

the conference room was filled with speakers and attendees.

phòng hội nghị tràn ngập những diễn giả và người tham dự.

we need to find experienced speakers for the event.

chúng tôi cần tìm những diễn giả có kinh nghiệm cho sự kiện.

the speakers delivered compelling presentations on the topic.

những diễn giả đã trình bày những bài thuyết trình hấp dẫn về chủ đề.

the speakers used visual aids to enhance their talks.

những diễn giả đã sử dụng các phương tiện trực quan để làm phong phú thêm bài nói của họ.

the speakers answered questions from the audience afterwards.

sau đó, những diễn giả đã trả lời các câu hỏi từ khán giả.

the speakers were well-received by the enthusiastic crowd.

những diễn giả được đón tiếp nồng nhiệt bởi đám đông nhiệt tình.

the speakers panel included experts from various fields.

ban diễn giả bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.

the speakers' notes helped them stay on track during the presentation.

những ghi chú của diễn giả đã giúp họ đi đúng hướng trong suốt bài thuyết trình.

the speakers' voices were amplified through the microphone.

giọng nói của diễn giả được khuếch đại qua micro.

the speakers' diverse backgrounds enriched the discussion.

những bối cảnh đa dạng của diễn giả đã làm phong phú thêm cuộc thảo luận.

the speakers' passion for the subject was evident.

niềm đam mê của diễn giả với chủ đề là điều rõ ràng.

the speakers' experience in the industry was invaluable.

kinh nghiệm của diễn giả trong ngành là vô giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay