speculations

[Mỹ]/ˌspɛkjʊˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌspɛkjəˈleɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hình thành ý kiến hoặc giả thuyết về một cái gì đó mà không có chứng cứ vững chắc; các giao dịch tài chính liên quan đến rủi ro đáng kể với hy vọng thu lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

wild speculations

giả thuyết hoang đường

baseless speculations

giả thuyết vô căn cứ

endless speculations

giả thuyết vô tận

media speculations

giả thuyết của giới truyền thông

speculations arise

các giả thuyết nảy sinh

speculations grow

các giả thuyết phát triển

speculations abound

các giả thuyết lan rộng

speculations persist

các giả thuyết vẫn còn

speculations continue

các giả thuyết tiếp tục

speculations circulate

các giả thuyết lưu thông

Câu ví dụ

there are many speculations about the future of technology.

Có rất nhiều suy đoán về tương lai của công nghệ.

his speculations regarding the stock market proved to be accurate.

Những suy đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán đã tỏ ra chính xác.

speculations about her resignation spread quickly.

Những suy đoán về việc từ chức của cô ấy lan truyền nhanh chóng.

the article was filled with wild speculations.

Bài viết tràn ngập những suy đoán hoang đường.

scientists often make speculations based on limited data.

Các nhà khoa học thường đưa ra những suy đoán dựa trên dữ liệu hạn chế.

his speculations on the topic sparked a heated debate.

Những suy đoán của anh ấy về chủ đề đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

there are speculations that the company will merge with a competitor.

Có những suy đoán rằng công ty sẽ sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh.

speculations about the new product launch have created buzz.

Những suy đoán về việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự chú ý.

many speculations surround the mysterious disappearance.

Nhiều suy đoán bao quanh sự biến mất bí ẩn.

his speculations were dismissed as mere conjecture.

Những suy đoán của anh ấy bị bác bỏ như một sự suy đoán đơn thuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay