sprinting

[Mỹ]/[ˈsprɪnɪŋ]/
[Anh]/[ˈsprɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chạy với tốc độ cao trong một quãng đường ngắn.; Di chuyển hoặc hành động với tốc độ hoặc năng lượng lớn.
n. Hành động chạy với tốc độ cao.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của việc chạy nước rút.

Cụm từ & Cách kết hợp

sprinting ahead

đang bứt tốc

sprinting distance

khoảng cách chạy nước rút

sprinting event

sự kiện chạy nước rút

sprinting technique

kỹ thuật chạy nước rút

sprinting start

khởi động chạy nước rút

sprinting speed

tốc độ chạy nước rút

sprinting athlete

vận động viên chạy nước rút

sprinting down

chạy nước rút xuống

sprinting finish

vạch đích chạy nước rút

sprinting training

luyện tập chạy nước rút

Câu ví dụ

the athlete was sprinting towards the finish line with incredible speed.

Vận động viên đang chạy nước rút về phía vạch đích với tốc độ đáng kinh ngạc.

after weeks of training, she felt ready for sprinting in the competition.

Sau nhiều tuần tập luyện, cô cảm thấy đã sẵn sàng cho cuộc thi chạy nước rút.

he started sprinting as soon as he heard the starting pistol.

Anh ấy bắt đầu chạy nước rút ngay khi nghe thấy tiếng súng báo hiệu.

sprinting is a great way to improve cardiovascular health and burn calories.

Chạy nước rút là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch và đốt cháy calo.

the team practiced sprinting drills to enhance their overall performance.

Đội đã tập luyện các bài tập chạy nước rút để nâng cao hiệu suất tổng thể.

despite the injury, he attempted sprinting during the warm-up session.

Bất chấp chấn thương, anh ấy đã cố gắng chạy nước rút trong buổi khởi động.

she enjoys the challenge of sprinting and pushing her physical limits.

Cô thích thú với thử thách của việc chạy nước rút và vượt qua giới hạn thể chất của bản thân.

the coach emphasized the importance of proper sprinting technique.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật chạy nước rút đúng cách.

he's known for his explosive sprinting ability on the football field.

Anh ấy nổi tiếng với khả năng chạy nước rút bùng nổ trên sân bóng đá.

the track was specially designed for fast sprinting and record attempts.

Quỹ đạo được thiết kế đặc biệt để chạy nước rút nhanh và phá kỷ lục.

after a slow start, she picked up her pace and started sprinting.

Sau một khởi đầu chậm chạp, cô đã tăng tốc và bắt đầu chạy nước rút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay