sprinting ahead
đang bứt tốc
sprinting distance
khoảng cách chạy nước rút
sprinting event
sự kiện chạy nước rút
sprinting technique
kỹ thuật chạy nước rút
sprinting start
khởi động chạy nước rút
sprinting speed
tốc độ chạy nước rút
sprinting athlete
vận động viên chạy nước rút
sprinting down
chạy nước rút xuống
sprinting finish
vạch đích chạy nước rút
sprinting training
luyện tập chạy nước rút
the athlete was sprinting towards the finish line with incredible speed.
Vận động viên đang chạy nước rút về phía vạch đích với tốc độ đáng kinh ngạc.
after weeks of training, she felt ready for sprinting in the competition.
Sau nhiều tuần tập luyện, cô cảm thấy đã sẵn sàng cho cuộc thi chạy nước rút.
he started sprinting as soon as he heard the starting pistol.
Anh ấy bắt đầu chạy nước rút ngay khi nghe thấy tiếng súng báo hiệu.
sprinting is a great way to improve cardiovascular health and burn calories.
Chạy nước rút là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch và đốt cháy calo.
the team practiced sprinting drills to enhance their overall performance.
Đội đã tập luyện các bài tập chạy nước rút để nâng cao hiệu suất tổng thể.
despite the injury, he attempted sprinting during the warm-up session.
Bất chấp chấn thương, anh ấy đã cố gắng chạy nước rút trong buổi khởi động.
she enjoys the challenge of sprinting and pushing her physical limits.
Cô thích thú với thử thách của việc chạy nước rút và vượt qua giới hạn thể chất của bản thân.
the coach emphasized the importance of proper sprinting technique.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật chạy nước rút đúng cách.
he's known for his explosive sprinting ability on the football field.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng chạy nước rút bùng nổ trên sân bóng đá.
the track was specially designed for fast sprinting and record attempts.
Quỹ đạo được thiết kế đặc biệt để chạy nước rút nhanh và phá kỷ lục.
after a slow start, she picked up her pace and started sprinting.
Sau một khởi đầu chậm chạp, cô đã tăng tốc và bắt đầu chạy nước rút.
sprinting ahead
đang bứt tốc
sprinting distance
khoảng cách chạy nước rút
sprinting event
sự kiện chạy nước rút
sprinting technique
kỹ thuật chạy nước rút
sprinting start
khởi động chạy nước rút
sprinting speed
tốc độ chạy nước rút
sprinting athlete
vận động viên chạy nước rút
sprinting down
chạy nước rút xuống
sprinting finish
vạch đích chạy nước rút
sprinting training
luyện tập chạy nước rút
the athlete was sprinting towards the finish line with incredible speed.
Vận động viên đang chạy nước rút về phía vạch đích với tốc độ đáng kinh ngạc.
after weeks of training, she felt ready for sprinting in the competition.
Sau nhiều tuần tập luyện, cô cảm thấy đã sẵn sàng cho cuộc thi chạy nước rút.
he started sprinting as soon as he heard the starting pistol.
Anh ấy bắt đầu chạy nước rút ngay khi nghe thấy tiếng súng báo hiệu.
sprinting is a great way to improve cardiovascular health and burn calories.
Chạy nước rút là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch và đốt cháy calo.
the team practiced sprinting drills to enhance their overall performance.
Đội đã tập luyện các bài tập chạy nước rút để nâng cao hiệu suất tổng thể.
despite the injury, he attempted sprinting during the warm-up session.
Bất chấp chấn thương, anh ấy đã cố gắng chạy nước rút trong buổi khởi động.
she enjoys the challenge of sprinting and pushing her physical limits.
Cô thích thú với thử thách của việc chạy nước rút và vượt qua giới hạn thể chất của bản thân.
the coach emphasized the importance of proper sprinting technique.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật chạy nước rút đúng cách.
he's known for his explosive sprinting ability on the football field.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng chạy nước rút bùng nổ trên sân bóng đá.
the track was specially designed for fast sprinting and record attempts.
Quỹ đạo được thiết kế đặc biệt để chạy nước rút nhanh và phá kỷ lục.
after a slow start, she picked up her pace and started sprinting.
Sau một khởi đầu chậm chạp, cô đã tăng tốc và bắt đầu chạy nước rút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay