stimuli

[Mỹ]/ˈstɪmjʊlaɪ/
[Anh]/ˈstɪmjəˌlaɪ/

Dịch

n. những điều gây ra phản hồi hoặc phản ứng; các yếu tố thúc đẩy hoặc khuyến khích hoạt động hoặc tăng trưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

present stimuli

thích ứng kích thích

analyzing stimuli

phân tích kích thích

external stimuli

khích thích bên ngoài

sensory stimuli

kích thích giác quan

multiple stimuli

nhiều kích thích

stimuli response

phản ứng kích thích

complex stimuli

kích thích phức tạp

visual stimuli

kích thích thị giác

auditory stimuli

kích thích thính giác

processed stimuli

kích thích đã xử lý

Câu ví dụ

the experiment presented various visual stimuli to the participants.

nghiên cứu trình bày nhiều kích thích thị giác khác nhau cho người tham gia.

exposure to loud noises can be harmful due to the intense stimuli.

tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể gây hại do các kích thích mạnh.

researchers analyzed the brain's response to different sensory stimuli.

các nhà nghiên cứu đã phân tích phản ứng của não bộ với các kích thích giác quan khác nhau.

marketing campaigns often use compelling stimuli to attract customers.

các chiến dịch marketing thường sử dụng các kích thích hấp dẫn để thu hút khách hàng.

the child reacted positively to the new stimuli in the playroom.

đứa trẻ phản ứng tích cực với các kích thích mới trong phòng chơi.

we need to carefully control the stimuli during the behavioral study.

chúng ta cần kiểm soát cẩn thận các kích thích trong quá trình nghiên cứu hành vi.

auditory stimuli, such as music, can influence mood and behavior.

các kích thích thính giác, chẳng hạn như âm nhạc, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.

the therapist used relaxation techniques to reduce the patient's stress stimuli.

nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật thư giãn để giảm bớt các kích thích căng thẳng của bệnh nhân.

the artist explored the impact of color stimuli on viewers' emotions.

nghệ sĩ đã khám phá tác động của các kích thích màu sắc đến cảm xúc của người xem.

external stimuli can trigger anxiety in individuals with panic disorder.

các kích thích bên ngoài có thể gây ra lo lắng ở những người bị rối loạn hoảng biên.

the psychologist investigated the effects of social stimuli on child development.

nhà tâm lý học đã nghiên cứu tác động của các kích thích xã hội lên sự phát triển của trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay