stout

[Mỹ]/staʊt/
[Anh]/staʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mạnh mẽ và chắc chắn; thấp và mập; dũng cảm; mãnh liệt
n. một người thấp béo; một loại bia đen mạnh.
Word Forms
so sánh hơnstouter
so sánh nhấtstoutest
số nhiềustouts

Cụm từ & Cách kết hợp

a stout person

một người béo khỏe mạnh

stout beer

bia stout

stout heart

trái tim dũng cảm

Câu ví dụ

He enjoyed a pint of stout at the pub.

Anh ấy đã tận hưởng một pint bia stout tại quán rượu.

The stout man lifted the heavy box effortlessly.

Người đàn ông mập mạp đã nhấc chiếc hộp nặng lên một cách dễ dàng.

She ordered a hearty stout stew for dinner.

Cô ấy đã gọi món hầm stout thịnh soạn cho bữa tối.

The stout oak tree provided shade on a hot day.

Cây sồi mập mạp đã cung cấp bóng mát vào một ngày nóng.

He wore a stout pair of boots for hiking.

Anh ấy đã đi một đôi ủng stout để đi bộ đường dài.

The stout defense held off the opposing team.

Hàng phòng thủ mạnh mẽ đã ngăn chặn đội đối phương.

She relied on her stout umbrella during the rainy season.

Cô ấy đã dựa vào chiếc ô stout của mình trong mùa mưa.

The stout rope secured the boat to the dock.

Dây thừng stout đã cố định thuyền lại với bến tàu.

He made a stout argument in favor of the new policy.

Anh ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ ủng hộ chính sách mới.

The stout knight defended the castle from invaders.

Hiệp sĩ stout đã bảo vệ lâu đài khỏi những kẻ xâm lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay