straighted

[Mỹ]/streɪtɪd/
[Anh]/streɪtɪd/

Dịch

adj.trực tiếp; liên tục; thẳng; thẳng đứng; gọn gàng
adv.trực tiếp; liên tục; ngay lập tức; thẳng thắn
n.thẳng; đường thẳng; họ (Straight); Đường (Street) (Anh)

Cụm từ & Cách kết hợp

straighted path

đường thẳng

straighted line

đường thẳng

straighted view

góc nhìn thẳng

straighted edge

đường viền thẳng

straighted course

khóa học thẳng

straighted focus

tập trung thẳng

straighted thought

suy nghĩ thẳng

straighted approach

cách tiếp cận thẳng

straighted answer

câu trả lời thẳng

straighted response

phản hồi thẳng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay