straighted path
đường thẳng
straighted line
đường thẳng
straighted view
góc nhìn thẳng
straighted edge
đường viền thẳng
straighted course
khóa học thẳng
straighted focus
tập trung thẳng
straighted thought
suy nghĩ thẳng
straighted approach
cách tiếp cận thẳng
straighted answer
câu trả lời thẳng
straighted response
phản hồi thẳng
straighted path
đường thẳng
straighted line
đường thẳng
straighted view
góc nhìn thẳng
straighted edge
đường viền thẳng
straighted course
khóa học thẳng
straighted focus
tập trung thẳng
straighted thought
suy nghĩ thẳng
straighted approach
cách tiếp cận thẳng
straighted answer
câu trả lời thẳng
straighted response
phản hồi thẳng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay