streaks

[Mỹ]/[striːks]/
[Anh]/[ˈstriːks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vệt dài, mỏng, dấu hoặc dải màu; một loạt chiến thắng của một đội thể thao; một loạt các sự kiện hoặc diễn biến; một vệt dài, mỏng, dấu hoặc dải màu; một loạt các chiến thắng hoặc thành công; một chuỗi dài, liên tục hoặc một loạt các sự kiện; một vệt dài, mỏng, dấu hoặc dải màu; một loạt chiến thắng của một đội thể thao; một loạt các sự kiện hoặc diễn biến; một vệt dài, mỏng, dấu hoặc dải màu; một loạt chiến thắng của một đội thể thao; một loạt các sự kiện hoặc diễn biến

Cụm từ & Cách kết hợp

streaks of light

Vietnamese_translation

streaks of color

Vietnamese_translation

streaked hair

Vietnamese_translation

streaking across

Vietnamese_translation

streaks of paint

Vietnamese_translation

streaks of rain

Vietnamese_translation

streaks down

Vietnamese_translation

streaks appeared

Vietnamese_translation

streaks on glass

Vietnamese_translation

streaks of mud

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he has a three-game winning streak in tennis.

anh ấy có chuỗi thắng 3 trận liên tiếp ở tennis.

the team ended their losing streak with a victory.

đội đã kết thúc chuỗi thua của họ bằng một chiến thắng.

she maintains a daily streak of exercising.

cô ấy duy trì một chuỗi tập thể dục hàng ngày.

the sunset created streaks of orange and red across the sky.

bức hoàng hôn tạo ra những vệt màu cam và đỏ trên bầu trời.

he noticed streaks of mud on her new shoes.

anh ấy nhận thấy những vệt bùn trên đôi giày mới của cô ấy.

the player broke the all-time scoring streak.

người chơi đã phá kỷ lục chuỗi ghi điểm mọi thời đại.

the car had streaks on its windshield from the rain.

chiếc xe có những vệt trên kính chắn gió do mưa.

she’s on a long streak of getting good grades.

cô ấy đang có một chuỗi dài đạt được điểm số tốt.

the data showed a downward streak in sales figures.

dữ liệu cho thấy một xu hướng giảm trong số liệu bán hàng.

he’s trying to build a new winning streak.

anh ấy đang cố gắng xây dựng một chuỗi chiến thắng mới.

the paint had noticeable streaks on the wall.

nguyên liệu sơn có những vệt dễ thấy trên tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay