sucks big time
Vietnamese_translation
life sucks
Vietnamese_translation
it sucks
Vietnamese_translation
sucked me in
Vietnamese_translation
sucking the fun
Vietnamese_translation
sucks for them
Vietnamese_translation
really sucks
Vietnamese_translation
sucks ass
Vietnamese_translation
sucked the air
Vietnamese_translation
sucks now
Vietnamese_translation
the traffic in the city really sucks during rush hour.
Tình trạng giao thông trong thành phố thực sự rất tệ vào giờ cao điểm.
my phone battery sucks; it dies after only a few hours.
Pin điện thoại của tôi rất kém; nó chết sau chỉ vài giờ.
this job sucks, but it pays the bills.
Công việc này rất tệ, nhưng nó trả được tiền.
the movie sucked; i wasted two hours of my life.
Bộ phim rất tệ; tôi đã lãng phí hai giờ cuộc đời.
the coffee machine sucks; it never works properly.
Máy làm cà phê rất tệ; nó không bao giờ hoạt động đúng cách.
dealing with customer service sucks sometimes.
Giải quyết với dịch vụ khách hàng đôi khi rất tệ.
the weather sucks today; it's cold and rainy.
Thời tiết rất tệ hôm nay; trời lạnh và mưa.
his excuses suck; he's just trying to get out of work.
Lời xin lỗi của anh ta rất tệ; anh ta chỉ đang cố gắng trốn tránh công việc.
the printer sucks; it's always jamming.
Máy in rất tệ; nó luôn bị kẹt.
working overtime sucks, especially on a friday.
Làm thêm giờ rất tệ, đặc biệt là vào thứ sáu.
the hotel wi-fi sucks; i can't even load a webpage.
Wi-fi khách sạn rất tệ; tôi thậm chí không thể tải một trang web nào.
trying to assemble this furniture sucks; the instructions are unclear.
Cố gắng lắp ráp đồ nội thất này rất tệ; hướng dẫn không rõ ràng.
sucks big time
Vietnamese_translation
life sucks
Vietnamese_translation
it sucks
Vietnamese_translation
sucked me in
Vietnamese_translation
sucking the fun
Vietnamese_translation
sucks for them
Vietnamese_translation
really sucks
Vietnamese_translation
sucks ass
Vietnamese_translation
sucked the air
Vietnamese_translation
sucks now
Vietnamese_translation
the traffic in the city really sucks during rush hour.
Tình trạng giao thông trong thành phố thực sự rất tệ vào giờ cao điểm.
my phone battery sucks; it dies after only a few hours.
Pin điện thoại của tôi rất kém; nó chết sau chỉ vài giờ.
this job sucks, but it pays the bills.
Công việc này rất tệ, nhưng nó trả được tiền.
the movie sucked; i wasted two hours of my life.
Bộ phim rất tệ; tôi đã lãng phí hai giờ cuộc đời.
the coffee machine sucks; it never works properly.
Máy làm cà phê rất tệ; nó không bao giờ hoạt động đúng cách.
dealing with customer service sucks sometimes.
Giải quyết với dịch vụ khách hàng đôi khi rất tệ.
the weather sucks today; it's cold and rainy.
Thời tiết rất tệ hôm nay; trời lạnh và mưa.
his excuses suck; he's just trying to get out of work.
Lời xin lỗi của anh ta rất tệ; anh ta chỉ đang cố gắng trốn tránh công việc.
the printer sucks; it's always jamming.
Máy in rất tệ; nó luôn bị kẹt.
working overtime sucks, especially on a friday.
Làm thêm giờ rất tệ, đặc biệt là vào thứ sáu.
the hotel wi-fi sucks; i can't even load a webpage.
Wi-fi khách sạn rất tệ; tôi thậm chí không thể tải một trang web nào.
trying to assemble this furniture sucks; the instructions are unclear.
Cố gắng lắp ráp đồ nội thất này rất tệ; hướng dẫn không rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay