three-piece suit
bộ vest ba mảnh
buying a three-piece
mua một bộ vest ba mảnh
three-piece ensemble
táo phẩm ba mảnh
wearing a three-piece
mặc một bộ vest ba mảnh
three-piece set
bộ ba mảnh
my three-piece
bộ vest ba mảnh của tôi
classic three-piece
vest ba mảnh cổ điển
stylish three-piece
vest ba mảnh phong cách
formal three-piece
vest ba mảnh trang trọng
new three-piece
vest ba mảnh mới
he wore a classic three-piece suit for the interview.
Anh ấy đã mặc một bộ vest ba mảnh cổ điển cho buổi phỏng vấn.
the tailor recommended a three-piece suit for the wedding.
Người thợ may đã gợi ý một bộ vest ba mảnh cho đám cưới.
a three-piece suit is a timeless and elegant choice.
Một bộ vest ba mảnh là một lựa chọn vượt thời gian và thanh lịch.
he completed his look with a three-piece ensemble.
Anh ấy đã hoàn thiện vẻ ngoài của mình với một bộ trang phục ba mảnh.
the three-piece suit included a jacket, waistcoat, and trousers.
Bộ vest ba mảnh bao gồm áo khoác, áo gile và quần.
she admired his sophisticated three-piece attire.
Cô ấy ngưỡng mộ trang phục ba mảnh thanh lịch của anh ấy.
the gentleman looked sharp in his three-piece suit.
Người đàn ông trông rất bảnh bao trong bộ vest ba mảnh của anh ấy.
he carefully selected a three-piece suit for the occasion.
Anh ấy đã cẩn thận chọn một bộ vest ba mảnh cho dịp này.
the three-piece suit is ideal for formal events.
Bộ vest ba mảnh rất lý tưởng cho các sự kiện trang trọng.
he paired his three-piece suit with a silk tie.
Anh ấy phối bộ vest ba mảnh của mình với một chiếc cravat lụa.
the store offered a wide range of three-piece suits.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại bộ vest ba mảnh.
three-piece suit
bộ vest ba mảnh
buying a three-piece
mua một bộ vest ba mảnh
three-piece ensemble
táo phẩm ba mảnh
wearing a three-piece
mặc một bộ vest ba mảnh
three-piece set
bộ ba mảnh
my three-piece
bộ vest ba mảnh của tôi
classic three-piece
vest ba mảnh cổ điển
stylish three-piece
vest ba mảnh phong cách
formal three-piece
vest ba mảnh trang trọng
new three-piece
vest ba mảnh mới
he wore a classic three-piece suit for the interview.
Anh ấy đã mặc một bộ vest ba mảnh cổ điển cho buổi phỏng vấn.
the tailor recommended a three-piece suit for the wedding.
Người thợ may đã gợi ý một bộ vest ba mảnh cho đám cưới.
a three-piece suit is a timeless and elegant choice.
Một bộ vest ba mảnh là một lựa chọn vượt thời gian và thanh lịch.
he completed his look with a three-piece ensemble.
Anh ấy đã hoàn thiện vẻ ngoài của mình với một bộ trang phục ba mảnh.
the three-piece suit included a jacket, waistcoat, and trousers.
Bộ vest ba mảnh bao gồm áo khoác, áo gile và quần.
she admired his sophisticated three-piece attire.
Cô ấy ngưỡng mộ trang phục ba mảnh thanh lịch của anh ấy.
the gentleman looked sharp in his three-piece suit.
Người đàn ông trông rất bảnh bao trong bộ vest ba mảnh của anh ấy.
he carefully selected a three-piece suit for the occasion.
Anh ấy đã cẩn thận chọn một bộ vest ba mảnh cho dịp này.
the three-piece suit is ideal for formal events.
Bộ vest ba mảnh rất lý tưởng cho các sự kiện trang trọng.
he paired his three-piece suit with a silk tie.
Anh ấy phối bộ vest ba mảnh của mình với một chiếc cravat lụa.
the store offered a wide range of three-piece suits.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại bộ vest ba mảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay