three-way call
cuộc gọi ba bên
three-way stop
ngã ba giao thông
three-way handshake
phép bắt tay ba chiều
three-way split
chia ba
three-way valve
van ba cửa
three-way traffic
lưu lượng giao thông ba chiều
three-way agreement
thỏa thuận ba bên
three-way partnership
quan hệ đối tác ba bên
three-way negotiation
đàm phán ba bên
three-way collaboration
hợp tác ba bên
the project involved a three-way partnership between the university, the city, and a local business.
dự án liên quan đến sự hợp tác ba bên giữa trường đại học, thành phố và một doanh nghiệp địa phương.
we need a three-way conversation to resolve this disagreement effectively.
chúng ta cần một cuộc trò chuyện ba bên để giải quyết sự bất đồng này một cách hiệu quả.
the election resulted in a three-way split among the voters.
cuộc bầu cử dẫn đến sự chia rẽ ba bên giữa những người bỏ phiếu.
the traffic light showed a three-way signal: green, yellow, and red.
đèn giao thông hiển thị tín hiệu ba chiều: xanh, vàng và đỏ.
the negotiation was a tense three-way discussion between the buyer, seller, and agent.
cuộc đàm phán là một cuộc thảo luận ba bên căng thẳng giữa người mua, người bán và đại lý.
the company's success was due to a three-way synergy between marketing, sales, and product development.
thành công của công ty là nhờ sự hợp tác ba bên giữa marketing, bán hàng và phát triển sản phẩm.
the debate was a lively three-way exchange between the candidates.
cuộc tranh luận là một sự trao đổi ba bên sôi nổi giữa các ứng cử viên.
the investigation revealed a complex three-way relationship between the suspects.
cuộc điều tra cho thấy mối quan hệ ba bên phức tạp giữa những đối tượng tình nghi.
the team’s victory was a result of a three-way effort between the players, coaches, and fans.
chiến thắng của đội là kết quả của nỗ lực ba bên giữa các cầu thủ, huấn luyện viên và người hâm mộ.
the agreement required a three-way consultation before any major changes were made.
thỏa thuận yêu cầu một cuộc tham vấn ba bên trước khi có bất kỳ thay đổi lớn nào được thực hiện.
the problem stemmed from a three-way conflict of interest within the department.
vấn đề bắt nguồn từ một xung đột lợi ích ba bên trong bộ phận.
three-way call
cuộc gọi ba bên
three-way stop
ngã ba giao thông
three-way handshake
phép bắt tay ba chiều
three-way split
chia ba
three-way valve
van ba cửa
three-way traffic
lưu lượng giao thông ba chiều
three-way agreement
thỏa thuận ba bên
three-way partnership
quan hệ đối tác ba bên
three-way negotiation
đàm phán ba bên
three-way collaboration
hợp tác ba bên
the project involved a three-way partnership between the university, the city, and a local business.
dự án liên quan đến sự hợp tác ba bên giữa trường đại học, thành phố và một doanh nghiệp địa phương.
we need a three-way conversation to resolve this disagreement effectively.
chúng ta cần một cuộc trò chuyện ba bên để giải quyết sự bất đồng này một cách hiệu quả.
the election resulted in a three-way split among the voters.
cuộc bầu cử dẫn đến sự chia rẽ ba bên giữa những người bỏ phiếu.
the traffic light showed a three-way signal: green, yellow, and red.
đèn giao thông hiển thị tín hiệu ba chiều: xanh, vàng và đỏ.
the negotiation was a tense three-way discussion between the buyer, seller, and agent.
cuộc đàm phán là một cuộc thảo luận ba bên căng thẳng giữa người mua, người bán và đại lý.
the company's success was due to a three-way synergy between marketing, sales, and product development.
thành công của công ty là nhờ sự hợp tác ba bên giữa marketing, bán hàng và phát triển sản phẩm.
the debate was a lively three-way exchange between the candidates.
cuộc tranh luận là một sự trao đổi ba bên sôi nổi giữa các ứng cử viên.
the investigation revealed a complex three-way relationship between the suspects.
cuộc điều tra cho thấy mối quan hệ ba bên phức tạp giữa những đối tượng tình nghi.
the team’s victory was a result of a three-way effort between the players, coaches, and fans.
chiến thắng của đội là kết quả của nỗ lực ba bên giữa các cầu thủ, huấn luyện viên và người hâm mộ.
the agreement required a three-way consultation before any major changes were made.
thỏa thuận yêu cầu một cuộc tham vấn ba bên trước khi có bất kỳ thay đổi lớn nào được thực hiện.
the problem stemmed from a three-way conflict of interest within the department.
vấn đề bắt nguồn từ một xung đột lợi ích ba bên trong bộ phận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay