transforming lives
thay đổi cuộc sống
transforming ideas
thay đổi ý tưởng
transforming futures
thay đổi tương lai
transforming education
thay đổi giáo dục
transforming businesses
thay đổi doanh nghiệp
transforming technology
thay đổi công nghệ
transforming communities
thay đổi cộng đồng
transforming health
thay đổi sức khỏe
transforming experiences
thay đổi trải nghiệm
transforming environments
thay đổi môi trường
the artist is transforming the old building into a modern gallery.
nghệ sĩ đang biến đổi tòa nhà cũ thành một phòng trưng bày hiện đại.
technology is transforming the way we communicate.
công nghệ đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
she is transforming her garden into a beautiful oasis.
cô ấy đang biến khu vườn của mình thành một ốc đảo xinh đẹp.
he is transforming his life by adopting a healthier lifestyle.
anh ấy đang thay đổi cuộc sống của mình bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh hơn.
the company is transforming its business model to adapt to the market.
công ty đang chuyển đổi mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với thị trường.
they are transforming the classroom into a more interactive space.
họ đang biến đổi lớp học thành một không gian tương tác hơn.
her innovative ideas are transforming the industry.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đang thay đổi ngành công nghiệp.
the program is focused on transforming communities through education.
chương trình tập trung vào việc chuyển đổi cộng đồng thông qua giáo dục.
he is transforming his passion for cooking into a successful career.
anh ấy đang biến niềm đam mê nấu ăn của mình thành một sự nghiệp thành công.
the city is transforming its public transportation system to be more efficient.
thành phố đang chuyển đổi hệ thống giao thông công cộng của mình để trở nên hiệu quả hơn.
transforming lives
thay đổi cuộc sống
transforming ideas
thay đổi ý tưởng
transforming futures
thay đổi tương lai
transforming education
thay đổi giáo dục
transforming businesses
thay đổi doanh nghiệp
transforming technology
thay đổi công nghệ
transforming communities
thay đổi cộng đồng
transforming health
thay đổi sức khỏe
transforming experiences
thay đổi trải nghiệm
transforming environments
thay đổi môi trường
the artist is transforming the old building into a modern gallery.
nghệ sĩ đang biến đổi tòa nhà cũ thành một phòng trưng bày hiện đại.
technology is transforming the way we communicate.
công nghệ đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
she is transforming her garden into a beautiful oasis.
cô ấy đang biến khu vườn của mình thành một ốc đảo xinh đẹp.
he is transforming his life by adopting a healthier lifestyle.
anh ấy đang thay đổi cuộc sống của mình bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh hơn.
the company is transforming its business model to adapt to the market.
công ty đang chuyển đổi mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với thị trường.
they are transforming the classroom into a more interactive space.
họ đang biến đổi lớp học thành một không gian tương tác hơn.
her innovative ideas are transforming the industry.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đang thay đổi ngành công nghiệp.
the program is focused on transforming communities through education.
chương trình tập trung vào việc chuyển đổi cộng đồng thông qua giáo dục.
he is transforming his passion for cooking into a successful career.
anh ấy đang biến niềm đam mê nấu ăn của mình thành một sự nghiệp thành công.
the city is transforming its public transportation system to be more efficient.
thành phố đang chuyển đổi hệ thống giao thông công cộng của mình để trở nên hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay