| số nhiều | transiences |
Psychologically, by the examining of Freud’s psychoanalysis, we can see the characteristics for psychic activities are transience, intermittence and unintelligibility;
Về mặt tâm lý, thông qua việc nghiên cứu phân tâm lý của Freud, chúng ta có thể thấy những đặc điểm của các hoạt động tâm linh là tính phù du, tính gián đoạn và tính khó hiểu.
The beauty of cherry blossoms symbolizes the transience of life.
Vẻ đẹp của hoa anh đào tượng trưng cho sự phù du của cuộc sống.
She reflected on the transience of happiness as she watched the sunset.
Cô ấy suy nghĩ về sự phù du của hạnh phúc khi cô ấy nhìn hoàng hôn.
Time's transience reminds us to cherish every moment.
Sự phù du của thời gian nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
The transience of youth is a common theme in literature.
Sự phù du của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong văn học.
He found solace in accepting the transience of life.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc chấp nhận sự phù du của cuộc sống.
The artist captured the transience of a fleeting moment in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự phù du của một khoảnh khắc thoáng chốc trong bức tranh của mình.
The transience of fame is evident in the entertainment industry.
Sự phù du của danh tiếng thể hiện rõ trong ngành giải trí.
Her diary reflected on the transience of human relationships.
Nhật ký của cô ấy phản ánh về sự phù du của các mối quan hệ giữa con người với nhau.
The transience of trends in fashion industry requires constant innovation.
Sự phù du của các xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
Despite the transience of material possessions, memories last forever.
Bất chấp sự phù du của những sở hữu vật chất, những kỷ niệm sẽ tồn tại mãi mãi.
A. To appreciate the beauty of nature and life's transience.
A. Đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên và sự thoáng tạm của cuộc sống.
Nguồn: Classic Essays by Renowned AuthorsWabi-sabi finds beauty in imperfection and transience, celebrating simplicity and the rustic charm of natural materials.
Wabi-sabi tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo và thoáng tạm, tôn vinh sự đơn giản và nét quyến rũ mộc mạc của các vật liệu tự nhiên.
Nguồn: 202324D. To reflect on the transience of life and the importance of cherishing the present moment.
D. Suy ngẫm về sự thoáng tạm của cuộc sống và tầm quan trọng của việc trân trọng khoảnh khắc hiện tại.
Nguồn: Classic Essays by Renowned AuthorsBut the streets of the 21st century are a great case study dealing with transience, cross purposes and disarray.
Nhưng những con phố của thế kỷ 21 là một nghiên cứu điển hình tuyệt vời về sự thoáng tạm, mục đích khác nhau và sự hỗn loạn.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 CollectionAs I mourn for my loss and come to terms with the transience of life, I am reminded that nothing stays forever, neither suffering nor celebration.
Khi tôi đau buồn vì mất mát của mình và chấp nhận sự thoáng tạm của cuộc sống, tôi nhớ rằng không gì là mãi mãi, không có đau khổ hay ăn mừng.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.Their story, etched in stone and preserved in fossils, serves as a powerful reminder of the transience of life and the enduring majesty of our planet's natural history.
Câu chuyện của họ, được khắc trên đá và bảo tồn trong hóa thạch, là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự thoáng tạm của cuộc sống và sự tráng lệ trường tồn của lịch sử tự nhiên hành tinh của chúng ta.
Nguồn: 2023-41In Badlands, Holly at one point finds herself out in the wilderness where she is looking at some old images when suddenly her own mortality, and the transience of all things, dawns on her.
Trong Badlands, Holly tại một thời điểm tìm thấy mình ở ngoài vùng hoang dã nơi cô ấy đang xem một số hình ảnh cũ thì đột nhiên nhận ra sự hữu hạn của chính mình và sự thoáng tạm của mọi thứ.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)There is also some thought that aged cheeses might be a reminder of decay, transience, and death, similar to the vanitas paintings of the time meant to evoke the fleeting nature of life.
Cũng có một số ý tưởng rằng phô mai lâu năm có thể là một lời nhắc nhở về sự phân hủy, sự thoáng tạm và cái chết, tương tự như các bức tranh vanitas thời đó nhằm gợi lên bản chất thoáng qua của cuộc sống.
Nguồn: Art of Cooking GuideIn the heart of spring, amidst the ephemeral beauty of the Sakura blossoms, the Cherry Blossom Festival stands as a testament to Japan's deep-rooted cultural heritage, a timeless celebration that encapsulates the spirit of beauty, renewal, and transience.
Trong trái tim của mùa xuân, giữa vẻ đẹp thoáng chốc của những bông hoa anh đào Sakura, Lễ hội hoa anh đào là minh chứng cho di sản văn hóa sâu sắc của Nhật Bản, một lễ kỷ niệm vượt thời gian thể hiện tinh thần của vẻ đẹp, đổi mới và sự thoáng tạm.
Nguồn: 202322Psychologically, by the examining of Freud’s psychoanalysis, we can see the characteristics for psychic activities are transience, intermittence and unintelligibility;
Về mặt tâm lý, thông qua việc nghiên cứu phân tâm lý của Freud, chúng ta có thể thấy những đặc điểm của các hoạt động tâm linh là tính phù du, tính gián đoạn và tính khó hiểu.
The beauty of cherry blossoms symbolizes the transience of life.
Vẻ đẹp của hoa anh đào tượng trưng cho sự phù du của cuộc sống.
She reflected on the transience of happiness as she watched the sunset.
Cô ấy suy nghĩ về sự phù du của hạnh phúc khi cô ấy nhìn hoàng hôn.
Time's transience reminds us to cherish every moment.
Sự phù du của thời gian nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
The transience of youth is a common theme in literature.
Sự phù du của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong văn học.
He found solace in accepting the transience of life.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc chấp nhận sự phù du của cuộc sống.
The artist captured the transience of a fleeting moment in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự phù du của một khoảnh khắc thoáng chốc trong bức tranh của mình.
The transience of fame is evident in the entertainment industry.
Sự phù du của danh tiếng thể hiện rõ trong ngành giải trí.
Her diary reflected on the transience of human relationships.
Nhật ký của cô ấy phản ánh về sự phù du của các mối quan hệ giữa con người với nhau.
The transience of trends in fashion industry requires constant innovation.
Sự phù du của các xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
Despite the transience of material possessions, memories last forever.
Bất chấp sự phù du của những sở hữu vật chất, những kỷ niệm sẽ tồn tại mãi mãi.
A. To appreciate the beauty of nature and life's transience.
A. Đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên và sự thoáng tạm của cuộc sống.
Nguồn: Classic Essays by Renowned AuthorsWabi-sabi finds beauty in imperfection and transience, celebrating simplicity and the rustic charm of natural materials.
Wabi-sabi tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo và thoáng tạm, tôn vinh sự đơn giản và nét quyến rũ mộc mạc của các vật liệu tự nhiên.
Nguồn: 202324D. To reflect on the transience of life and the importance of cherishing the present moment.
D. Suy ngẫm về sự thoáng tạm của cuộc sống và tầm quan trọng của việc trân trọng khoảnh khắc hiện tại.
Nguồn: Classic Essays by Renowned AuthorsBut the streets of the 21st century are a great case study dealing with transience, cross purposes and disarray.
Nhưng những con phố của thế kỷ 21 là một nghiên cứu điển hình tuyệt vời về sự thoáng tạm, mục đích khác nhau và sự hỗn loạn.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 CollectionAs I mourn for my loss and come to terms with the transience of life, I am reminded that nothing stays forever, neither suffering nor celebration.
Khi tôi đau buồn vì mất mát của mình và chấp nhận sự thoáng tạm của cuộc sống, tôi nhớ rằng không gì là mãi mãi, không có đau khổ hay ăn mừng.
Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.Their story, etched in stone and preserved in fossils, serves as a powerful reminder of the transience of life and the enduring majesty of our planet's natural history.
Câu chuyện của họ, được khắc trên đá và bảo tồn trong hóa thạch, là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự thoáng tạm của cuộc sống và sự tráng lệ trường tồn của lịch sử tự nhiên hành tinh của chúng ta.
Nguồn: 2023-41In Badlands, Holly at one point finds herself out in the wilderness where she is looking at some old images when suddenly her own mortality, and the transience of all things, dawns on her.
Trong Badlands, Holly tại một thời điểm tìm thấy mình ở ngoài vùng hoang dã nơi cô ấy đang xem một số hình ảnh cũ thì đột nhiên nhận ra sự hữu hạn của chính mình và sự thoáng tạm của mọi thứ.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)There is also some thought that aged cheeses might be a reminder of decay, transience, and death, similar to the vanitas paintings of the time meant to evoke the fleeting nature of life.
Cũng có một số ý tưởng rằng phô mai lâu năm có thể là một lời nhắc nhở về sự phân hủy, sự thoáng tạm và cái chết, tương tự như các bức tranh vanitas thời đó nhằm gợi lên bản chất thoáng qua của cuộc sống.
Nguồn: Art of Cooking GuideIn the heart of spring, amidst the ephemeral beauty of the Sakura blossoms, the Cherry Blossom Festival stands as a testament to Japan's deep-rooted cultural heritage, a timeless celebration that encapsulates the spirit of beauty, renewal, and transience.
Trong trái tim của mùa xuân, giữa vẻ đẹp thoáng chốc của những bông hoa anh đào Sakura, Lễ hội hoa anh đào là minh chứng cho di sản văn hóa sâu sắc của Nhật Bản, một lễ kỷ niệm vượt thời gian thể hiện tinh thần của vẻ đẹp, đổi mới và sự thoáng tạm.
Nguồn: 202322Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay