market trends
xu hướng thị trường
current trends
xu hướng hiện tại
fashion trends
xu hướng thời trang
trending now
đang thịnh hành
future trends
xu hướng tương lai
social trends
xu hướng xã hội
industry trends
xu hướng ngành công nghiệp
track trends
theo dõi xu hướng
analyze trends
phân tích xu hướng
new trends
xu hướng mới
we need to analyze current market trends to make informed decisions.
Chúng ta cần phân tích các xu hướng thị trường hiện tại để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the latest fashion trends are heavily influenced by social media.
Các xu hướng thời trang mới nhất chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội.
there's a clear upward trend in renewable energy consumption.
Có một xu hướng tăng rõ ràng trong mức tiêu thụ năng lượng tái tạo.
identifying emerging trends is crucial for business growth.
Việc xác định các xu hướng mới nổi là rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
the company is adapting to changing consumer trends.
Công ty đang thích ứng với những thay đổi trong xu hướng người tiêu dùng.
long-term trends suggest a shift towards remote work.
Các xu hướng dài hạn cho thấy sự chuyển đổi sang làm việc từ xa.
we observed a downward trend in sales during the summer months.
Chúng tôi đã quan sát thấy xu hướng giảm trong doanh số bán hàng trong những tháng hè.
the research highlights several key trends in artificial intelligence.
Nghiên cứu làm nổi bật một số xu hướng chính trong trí tuệ nhân tạo.
keeping up with industry trends is essential for staying competitive.
Theo kịp các xu hướng của ngành là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
the data revealed a significant trend in customer preferences.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng đáng kể trong sở thích của khách hàng.
we're tracking global economic trends to anticipate future challenges.
Chúng tôi đang theo dõi các xu hướng kinh tế toàn cầu để dự đoán những thách thức trong tương lai.
market trends
xu hướng thị trường
current trends
xu hướng hiện tại
fashion trends
xu hướng thời trang
trending now
đang thịnh hành
future trends
xu hướng tương lai
social trends
xu hướng xã hội
industry trends
xu hướng ngành công nghiệp
track trends
theo dõi xu hướng
analyze trends
phân tích xu hướng
new trends
xu hướng mới
we need to analyze current market trends to make informed decisions.
Chúng ta cần phân tích các xu hướng thị trường hiện tại để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the latest fashion trends are heavily influenced by social media.
Các xu hướng thời trang mới nhất chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội.
there's a clear upward trend in renewable energy consumption.
Có một xu hướng tăng rõ ràng trong mức tiêu thụ năng lượng tái tạo.
identifying emerging trends is crucial for business growth.
Việc xác định các xu hướng mới nổi là rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
the company is adapting to changing consumer trends.
Công ty đang thích ứng với những thay đổi trong xu hướng người tiêu dùng.
long-term trends suggest a shift towards remote work.
Các xu hướng dài hạn cho thấy sự chuyển đổi sang làm việc từ xa.
we observed a downward trend in sales during the summer months.
Chúng tôi đã quan sát thấy xu hướng giảm trong doanh số bán hàng trong những tháng hè.
the research highlights several key trends in artificial intelligence.
Nghiên cứu làm nổi bật một số xu hướng chính trong trí tuệ nhân tạo.
keeping up with industry trends is essential for staying competitive.
Theo kịp các xu hướng của ngành là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
the data revealed a significant trend in customer preferences.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng đáng kể trong sở thích của khách hàng.
we're tracking global economic trends to anticipate future challenges.
Chúng tôi đang theo dõi các xu hướng kinh tế toàn cầu để dự đoán những thách thức trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay