lawn trimmers
máy cắt cỏ
hair trimmers
máy tỉa tóc
trimming trimmers
máy cắt tỉa
using trimmers
sử dụng máy cắt tỉa
bought trimmers
đã mua máy cắt tỉa
new trimmers
máy cắt tỉa mới
electric trimmers
máy cắt tỉa điện
cordless trimmers
máy cắt tỉa không dây
trim trimmers
cắt tỉa máy cắt tỉa
powerful trimmers
máy cắt tỉa mạnh mẽ
we need to buy new trimmers for the hedges in the garden.
Chúng ta cần mua những chiếc dụng cụ cắt tỉa mới cho hàng rào trong vườn.
the professional gardeners use electric trimmers for efficiency.
Những người làm vườn chuyên nghiệp sử dụng dụng cụ cắt tỉa điện để tăng hiệu quả.
he carefully trimmed the edges of the lawn with a cordless trimmer.
Anh ấy cẩn thận cắt tỉa mép cỏ bằng dụng cụ cắt tỉa không dây.
the trimmer's string broke while i was cutting the weeds.
Dây của dụng cụ cắt tỉa bị đứt khi tôi đang cắt cỏ dại.
make sure to wear safety glasses when using power trimmers.
Hãy nhớ đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ cắt tỉa điện.
the trimmer's motor was making a strange noise.
Động cơ của dụng cụ cắt tỉa đang phát ra âm thanh lạ.
i prefer a lightweight trimmer for easier maneuverability.
Tôi thích một dụng cụ cắt tỉa nhẹ để dễ điều khiển hơn.
he compared several trimmers before making a purchase.
Anh ấy so sánh một vài dụng cụ cắt tỉa trước khi mua.
the trimmer line needs to be replaced regularly.
Dây của dụng cụ cắt tỉa cần được thay thế thường xuyên.
they sell a variety of trimmers at the hardware store.
Họ bán nhiều loại dụng cụ cắt tỉa tại cửa hàng kim khí.
the grass trimmer was stored in the garage.
Dụng cụ cắt cỏ được cất trong gara.
lawn trimmers
máy cắt cỏ
hair trimmers
máy tỉa tóc
trimming trimmers
máy cắt tỉa
using trimmers
sử dụng máy cắt tỉa
bought trimmers
đã mua máy cắt tỉa
new trimmers
máy cắt tỉa mới
electric trimmers
máy cắt tỉa điện
cordless trimmers
máy cắt tỉa không dây
trim trimmers
cắt tỉa máy cắt tỉa
powerful trimmers
máy cắt tỉa mạnh mẽ
we need to buy new trimmers for the hedges in the garden.
Chúng ta cần mua những chiếc dụng cụ cắt tỉa mới cho hàng rào trong vườn.
the professional gardeners use electric trimmers for efficiency.
Những người làm vườn chuyên nghiệp sử dụng dụng cụ cắt tỉa điện để tăng hiệu quả.
he carefully trimmed the edges of the lawn with a cordless trimmer.
Anh ấy cẩn thận cắt tỉa mép cỏ bằng dụng cụ cắt tỉa không dây.
the trimmer's string broke while i was cutting the weeds.
Dây của dụng cụ cắt tỉa bị đứt khi tôi đang cắt cỏ dại.
make sure to wear safety glasses when using power trimmers.
Hãy nhớ đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ cắt tỉa điện.
the trimmer's motor was making a strange noise.
Động cơ của dụng cụ cắt tỉa đang phát ra âm thanh lạ.
i prefer a lightweight trimmer for easier maneuverability.
Tôi thích một dụng cụ cắt tỉa nhẹ để dễ điều khiển hơn.
he compared several trimmers before making a purchase.
Anh ấy so sánh một vài dụng cụ cắt tỉa trước khi mua.
the trimmer line needs to be replaced regularly.
Dây của dụng cụ cắt tỉa cần được thay thế thường xuyên.
they sell a variety of trimmers at the hardware store.
Họ bán nhiều loại dụng cụ cắt tỉa tại cửa hàng kim khí.
the grass trimmer was stored in the garage.
Dụng cụ cắt cỏ được cất trong gara.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay