modulators

[Mỹ]/[ˈmɒdʒjʊleɪtəz]/
[Anh]/[ˈmɑːdʒjʊˌleɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị hoặc mạch điện thay đổi tín hiệu mang để mã hóa thông tin; Người điều chế.
n. (số nhiều của modulator) Nhiều bộ điều chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

neural modulators

bộ điều biến thần kinh

audio modulators

bộ điều biến âm thanh

signal modulators

bộ điều biến tín hiệu

using modulators

sử dụng bộ điều biến

modulator settings

cài đặt bộ điều biến

voltage modulators

bộ điều biến điện áp

light modulators

bộ điều biến ánh sáng

modulator circuit

mạch điều biến

complex modulators

bộ điều biến phức tạp

Câu ví dụ

the radio transmitter used sophisticated modulators to encode the audio signal.

Máy phát radio sử dụng các bộ điều chế phức tạp để mã hóa tín hiệu âm thanh.

engineers are testing new modulators for improved signal clarity.

Các kỹ sư đang thử nghiệm các bộ điều chế mới để cải thiện độ rõ nét của tín hiệu.

the system's performance depends heavily on the quality of the modulators.

Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc nhiều vào chất lượng của các bộ điều chế.

we need to select appropriate modulators for the desired modulation scheme.

Chúng ta cần chọn các bộ điều chế phù hợp cho sơ đồ điều chế mong muốn.

the research focused on developing efficient and low-power modulators.

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các bộ điều chế hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

faulty modulators can cause significant signal distortion and data loss.

Các bộ điều chế bị lỗi có thể gây ra sự biến dạng tín hiệu và mất dữ liệu đáng kể.

the modulation scheme utilizes phase and frequency modulators.

Sơ đồ điều chế sử dụng các bộ điều chế pha và tần số.

digital modulators are essential for modern communication systems.

Các bộ điều chế kỹ thuật số là điều cần thiết cho các hệ thống truyền thông hiện đại.

the design incorporates advanced modulators for robust data transmission.

Thiết kế kết hợp các bộ điều chế tiên tiến để truyền dữ liệu mạnh mẽ.

careful calibration of the modulators is crucial for optimal performance.

Việc hiệu chỉnh cẩn thận các bộ điều chế là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu.

the team is evaluating different types of modulators for the project.

Nhóm đang đánh giá các loại bộ điều chế khác nhau cho dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay