unpreventable accident
tai nạn không thể ngăn chặn
unpreventable event
sự kiện không thể ngăn chặn
unpreventable loss
mất mát không thể ngăn chặn
unpreventable disease
bệnh tật không thể ngăn chặn
unpreventable error
lỗi không thể ngăn chặn
unpreventable outcome
kết quả không thể ngăn chặn
unpreventable situation
tình huống không thể ngăn chặn
unpreventable change
sự thay đổi không thể ngăn chặn
unpreventable consequence
hậu quả không thể ngăn chặn
unpreventable delay
sự chậm trễ không thể ngăn chặn
some challenges are simply unpreventable.
Một số thử thách đơn giản là không thể ngăn chặn.
loss is often an unpreventable part of life.
Mất mát thường là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.
accidents can be unpreventable, despite precautions.
Tai nạn có thể không thể ngăn chặn, bất chấp các biện pháp phòng ngừa.
unpreventable circumstances can disrupt our plans.
Những hoàn cảnh không thể ngăn chặn có thể phá vỡ kế hoạch của chúng ta.
some events are unpreventable and must be accepted.
Một số sự kiện là không thể ngăn chặn và phải được chấp nhận.
unpreventable delays can occur in any project.
Những sự chậm trễ không thể ngăn chặn có thể xảy ra trong bất kỳ dự án nào.
it’s important to adapt to unpreventable changes.
Điều quan trọng là phải thích nghi với những thay đổi không thể ngăn chặn.
we must learn to cope with unpreventable failures.
Chúng ta phải học cách đối phó với những thất bại không thể ngăn chặn.
unpreventable events can teach us valuable lessons.
Những sự kiện không thể ngăn chặn có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
sometimes, unpreventable outcomes lead to new opportunities.
Đôi khi, những kết quả không thể ngăn chặn dẫn đến những cơ hội mới.
unpreventable accident
tai nạn không thể ngăn chặn
unpreventable event
sự kiện không thể ngăn chặn
unpreventable loss
mất mát không thể ngăn chặn
unpreventable disease
bệnh tật không thể ngăn chặn
unpreventable error
lỗi không thể ngăn chặn
unpreventable outcome
kết quả không thể ngăn chặn
unpreventable situation
tình huống không thể ngăn chặn
unpreventable change
sự thay đổi không thể ngăn chặn
unpreventable consequence
hậu quả không thể ngăn chặn
unpreventable delay
sự chậm trễ không thể ngăn chặn
some challenges are simply unpreventable.
Một số thử thách đơn giản là không thể ngăn chặn.
loss is often an unpreventable part of life.
Mất mát thường là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.
accidents can be unpreventable, despite precautions.
Tai nạn có thể không thể ngăn chặn, bất chấp các biện pháp phòng ngừa.
unpreventable circumstances can disrupt our plans.
Những hoàn cảnh không thể ngăn chặn có thể phá vỡ kế hoạch của chúng ta.
some events are unpreventable and must be accepted.
Một số sự kiện là không thể ngăn chặn và phải được chấp nhận.
unpreventable delays can occur in any project.
Những sự chậm trễ không thể ngăn chặn có thể xảy ra trong bất kỳ dự án nào.
it’s important to adapt to unpreventable changes.
Điều quan trọng là phải thích nghi với những thay đổi không thể ngăn chặn.
we must learn to cope with unpreventable failures.
Chúng ta phải học cách đối phó với những thất bại không thể ngăn chặn.
unpreventable events can teach us valuable lessons.
Những sự kiện không thể ngăn chặn có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
sometimes, unpreventable outcomes lead to new opportunities.
Đôi khi, những kết quả không thể ngăn chặn dẫn đến những cơ hội mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay