walks home
đi bộ về nhà
walks the dog
đi dắt chó
walking slowly
đi chậm rãi
walks around
đi quanh quẩn
walked yesterday
đã đi bộ vào ngày hôm qua
walks to school
đi bộ đến trường
walking distance
khoảng cách đi bộ
walks ahead
đi phía trước
walked with
đi bộ cùng với
walking path
đường đi bộ
walks home
đi bộ về nhà
walks the dog
đi dắt chó
walking slowly
đi chậm rãi
walks around
đi quanh quẩn
walked yesterday
đã đi bộ vào ngày hôm qua
walks to school
đi bộ đến trường
walking distance
khoảng cách đi bộ
walks ahead
đi phía trước
walked with
đi bộ cùng với
walking path
đường đi bộ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay