walks

[Mỹ]/[wɔːks]/
[Anh]/[wɔːks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Di chuyển với tốc độ đều đặn và khá chậm bằng cách vung tay và chân xen kẽ; Đi dạo; Tản bộ hoặc lang thang.
n. Một chuyến đi bộ ngắn, đặc biệt là một chuyến đi dành cho niềm vui hay tập thể dục; Một tuyến đường hoặc lộ trình thường xuyên mà ai đó đi bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

walks home

đi bộ về nhà

walks the dog

đi dắt chó

walking slowly

đi chậm rãi

walks around

đi quanh quẩn

walked yesterday

đã đi bộ vào ngày hôm qua

walks to school

đi bộ đến trường

walking distance

khoảng cách đi bộ

walks ahead

đi phía trước

walked with

đi bộ cùng với

walking path

đường đi bộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay