wealthiest individuals
các cá nhân giàu nhất
becoming wealthiest
trở thành giàu nhất
wealthiest nations
các quốc gia giàu nhất
the wealthiest
giàu nhất
wealthiest families
các gia đình giàu nhất
among wealthiest
trong số những người giàu nhất
wealthiest cities
các thành phố giàu nhất
were wealthiest
đã giàu nhất
wealthiest countries
các quốc gia giàu nhất
highly wealthiest
rất giàu
the wealthiest families often donate to charitable causes.
Những gia đình giàu có thường quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
he aspires to be among the wealthiest entrepreneurs in the country.
Anh ta khao khát trở thành một trong những doanh nhân giàu có nhất của đất nước.
the city is home to some of the wealthiest individuals in the world.
Thành phố là nơi có một số người giàu có nhất trên thế giới.
despite his success, he remained one of the wealthiest and most humble people.
Bất chấp thành công của mình, anh ta vẫn là một trong những người giàu có và khiêm tốn nhất.
the wealthiest nations invest heavily in education and infrastructure.
Các quốc gia giàu có nhất đầu tư mạnh vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.
she is researching the lifestyles of the wealthiest one percent.
Cô ấy đang nghiên cứu lối sống của 1% người giàu có nhất.
the company aims to serve the wealthiest clients with exclusive services.
Công ty hướng đến việc cung cấp dịch vụ độc quyền cho những khách hàng giàu có nhất.
he grew up in poverty but became one of the wealthiest people in his field.
Anh ta lớn lên trong nghèo đói nhưng đã trở thành một trong những người giàu có nhất trong lĩnh vực của mình.
the report highlights the growing gap between the wealthiest and the poorest.
Báo cáo nêu bật khoảng cách ngày càng tăng giữa những người giàu có nhất và những người nghèo nhất.
the wealthiest investors are seeking opportunities in emerging markets.
Những nhà đầu tư giàu có nhất đang tìm kiếm cơ hội ở các thị trường mới nổi.
the museum received a generous donation from one of the wealthiest collectors.
Bảo tàng đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ một trong những nhà sưu tập giàu có nhất.
wealthiest individuals
các cá nhân giàu nhất
becoming wealthiest
trở thành giàu nhất
wealthiest nations
các quốc gia giàu nhất
the wealthiest
giàu nhất
wealthiest families
các gia đình giàu nhất
among wealthiest
trong số những người giàu nhất
wealthiest cities
các thành phố giàu nhất
were wealthiest
đã giàu nhất
wealthiest countries
các quốc gia giàu nhất
highly wealthiest
rất giàu
the wealthiest families often donate to charitable causes.
Những gia đình giàu có thường quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
he aspires to be among the wealthiest entrepreneurs in the country.
Anh ta khao khát trở thành một trong những doanh nhân giàu có nhất của đất nước.
the city is home to some of the wealthiest individuals in the world.
Thành phố là nơi có một số người giàu có nhất trên thế giới.
despite his success, he remained one of the wealthiest and most humble people.
Bất chấp thành công của mình, anh ta vẫn là một trong những người giàu có và khiêm tốn nhất.
the wealthiest nations invest heavily in education and infrastructure.
Các quốc gia giàu có nhất đầu tư mạnh vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.
she is researching the lifestyles of the wealthiest one percent.
Cô ấy đang nghiên cứu lối sống của 1% người giàu có nhất.
the company aims to serve the wealthiest clients with exclusive services.
Công ty hướng đến việc cung cấp dịch vụ độc quyền cho những khách hàng giàu có nhất.
he grew up in poverty but became one of the wealthiest people in his field.
Anh ta lớn lên trong nghèo đói nhưng đã trở thành một trong những người giàu có nhất trong lĩnh vực của mình.
the report highlights the growing gap between the wealthiest and the poorest.
Báo cáo nêu bật khoảng cách ngày càng tăng giữa những người giàu có nhất và những người nghèo nhất.
the wealthiest investors are seeking opportunities in emerging markets.
Những nhà đầu tư giàu có nhất đang tìm kiếm cơ hội ở các thị trường mới nổi.
the museum received a generous donation from one of the wealthiest collectors.
Bảo tàng đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ một trong những nhà sưu tập giàu có nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay