art workshops
hội thảo nghệ thuật
cooking workshops
hội thảo nấu ăn
writing workshops
hội thảo viết
dance workshops
hội thảo khiêu vũ
music workshops
hội thảo âm nhạc
photography workshops
hội thảo nhiếp ảnh
theater workshops
hội thảo sân khấu
craft workshops
hội thảo thủ công
leadership workshops
hội thảo lãnh đạo
fitness workshops
hội thảo thể dục
we will hold several workshops next month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một số hội thảo vào tháng tới.
she attended workshops to improve her skills.
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
workshops are a great way to learn new techniques.
Các hội thảo là một cách tuyệt vời để học các kỹ thuật mới.
he is organizing workshops for local artists.
Anh ấy đang tổ chức các hội thảo cho các nghệ sĩ địa phương.
many workshops focus on hands-on experience.
Nhiều hội thảo tập trung vào kinh nghiệm thực hành.
participants shared their ideas during the workshops.
Các người tham gia đã chia sẻ ý tưởng của họ trong các hội thảo.
online workshops have become increasingly popular.
Các hội thảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
she learned a lot from the workshops she attended.
Cô ấy đã học được rất nhiều từ các hội thảo mà cô ấy đã tham gia.
workshops often include group discussions and activities.
Các hội thảo thường bao gồm các cuộc thảo luận và hoạt động nhóm.
they are planning to offer free workshops this summer.
Họ đang lên kế hoạch cung cấp các hội thảo miễn phí vào mùa hè này.
art workshops
hội thảo nghệ thuật
cooking workshops
hội thảo nấu ăn
writing workshops
hội thảo viết
dance workshops
hội thảo khiêu vũ
music workshops
hội thảo âm nhạc
photography workshops
hội thảo nhiếp ảnh
theater workshops
hội thảo sân khấu
craft workshops
hội thảo thủ công
leadership workshops
hội thảo lãnh đạo
fitness workshops
hội thảo thể dục
we will hold several workshops next month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một số hội thảo vào tháng tới.
she attended workshops to improve her skills.
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
workshops are a great way to learn new techniques.
Các hội thảo là một cách tuyệt vời để học các kỹ thuật mới.
he is organizing workshops for local artists.
Anh ấy đang tổ chức các hội thảo cho các nghệ sĩ địa phương.
many workshops focus on hands-on experience.
Nhiều hội thảo tập trung vào kinh nghiệm thực hành.
participants shared their ideas during the workshops.
Các người tham gia đã chia sẻ ý tưởng của họ trong các hội thảo.
online workshops have become increasingly popular.
Các hội thảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
she learned a lot from the workshops she attended.
Cô ấy đã học được rất nhiều từ các hội thảo mà cô ấy đã tham gia.
workshops often include group discussions and activities.
Các hội thảo thường bao gồm các cuộc thảo luận và hoạt động nhóm.
they are planning to offer free workshops this summer.
Họ đang lên kế hoạch cung cấp các hội thảo miễn phí vào mùa hè này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay