residential area
khu dân cư
urban area
khu vực đô thị
rural area
khu vực nông thôn
commercial area
khu thương mại
downtown area
khu vực trung tâm
industrial area
khu công nghiệp
in the area
trong khu vực
mining area
khu khai thác mỏ
surface area
diện tích bề mặt
research area
khu vực nghiên cứu
in area
trong khu vực
mountain area
khu vực miền núi
construction area
khu xây dựng
sea area
khu vực biển
land area
khu vực đất
local area network
mạng cục bộ
development area
khu vực phát triển
total area
tổng diện tích
specific surface area
diện tích bề mặt cụ thể
developed area
khu vực đã phát triển
border area
khu vực biên giới
water area
khu vực nước
the area of a triangle.
diện tích của một tam giác.
the area of a rectangle
diện tích của một hình chữ nhật
to delimit the epidemic area and the protection area
để xác định khu vực dịch bệnh và khu vực bảo vệ
This area is thinly populated.
Khu vực này có dân số thưa thớt.
the topography of an area
tín ngưỡng của một khu vực
the area adjacent to the station.
khu vực liền kề với nhà ga.
areas of the body.
các vùng của cơ thể.
a storage area in the basement.
một khu vực lưu trữ trong tầng hầm.
the area was heavily mined.
Khu vực đó đã bị khai thác mỏ nặng nề.
an area of Soviet predominance.
một khu vực thống trị của Liên Xô.
the area round the school.
khu vực xung quanh trường học.
the surface area of a cube.
diện tích bề mặt của một hình lập phương.
an area of plain tiling.
một khu vực ốp lát đơn giản.
the whole area of science
toàn bộ lĩnh vực khoa học
an area of 100 sq. meters
một diện tích 100 mét vuông
The area was a haunt of criminals.
Khu vực đó là nơi ẩn náu của bọn tội phạm.
That area of the country is industrial.
Khu vực đó của đất nước là khu công nghiệp.
This area is liable to flooding.
Khu vực này có nguy cơ ngập lụt.
That's an area rich in ores.
Đó là một khu vực giàu quặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay