bi

[Mỹ]/bai/
[Anh]/baɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Burundi BI chỉ số chảy máu Bi bismuth

Cụm từ & Cách kết hợp

bicycle

xe đạp

big

lớn

bitter

đắng

birthday

sinh nhật

bi dashboard

bảng điều khiển BI

bi reporting

báo cáo BI

bi analyst

nhà phân tích BI

bi tools

công cụ BI

real-time bi

BI thời gian thực

bi strategy

chiến lược BI

bi data visualization

trực quan hóa dữ liệu BI

bi software solutions

giải pháp phần mềm BI

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay