br

[Mỹ]/ˏbiː ˈɑː(r)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đường sắt Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

breakfast

bữa sáng

brainstorm

động não

briefcase

vali

Câu ví dụ

Please remember to add line breaks in your code for better readability.

Xin vui lòng nhớ thêm các dòng ngắt trong mã của bạn để dễ đọc hơn.

He used the br tag to create a line break in the HTML document.

Anh ấy đã sử dụng thẻ br để tạo một dòng ngắt trong tài liệu HTML.

The email content was separated into paragraphs with line breaks.

Nội dung email được chia thành các đoạn văn có dòng ngắt.

You can use the br element to insert a line break in your text.

Bạn có thể sử dụng phần tử br để chèn một dòng ngắt vào văn bản của mình.

The poem had a beautiful rhythm with line breaks at the right places.

Bài thơ có nhịp điệu đẹp với các dòng ngắt ở những vị trí thích hợp.

Make sure to include line breaks when writing a formal letter.

Hãy chắc chắn bao gồm các dòng ngắt khi viết một lá thư trang trọng.

The author's writing style includes frequent use of line breaks for emphasis.

Phong cách viết của tác giả bao gồm việc sử dụng thường xuyên các dòng ngắt để nhấn mạnh.

The formatting of the document was improved by adding line breaks.

Định dạng của tài liệu đã được cải thiện bằng cách thêm các dòng ngắt.

She pressed enter to create a line break between the two paragraphs.

Cô ấy nhấn phím Enter để tạo một dòng ngắt giữa hai đoạn văn.

The poem's structure relied heavily on strategic line breaks.

Cấu trúc của bài thơ phụ thuộc nhiều vào các dòng ngắt chiến lược.

Ví dụ thực tế

Tomorrow we'll learn break off, break out, break through, break up, and break with. Break' begins with the BR consonant cluster.

Ngày mai chúng ta sẽ học về break off, break out, break through, break up và break with. 'Break' bắt đầu với cụm phụ âm BR.

Nguồn: Rachel's Classroom on Phrasal Verbs

For the word 'Bronx' we start with the B sound, then the R, 'br-', and open it to the 'aa' as in 'father', 'braa'.

Đối với từ 'Bronx', chúng ta bắt đầu với âm B, sau đó là R, 'br-', và mở ra thành 'aa' như trong 'father', 'braa'.

Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.

The pink colored parts of the BR section make up the number 31 which is how many Ice cream flavors Baskin Robbins used to famously sell.

Những phần màu hồng trong phần BR tạo thành số 31, đó là số lượng hương vị kem Baskin Robbins từng nổi tiếng bán.

Nguồn: Smart Life Encyclopedia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay