high standards
tiêu chuẩn cao
meeting standards
đáp ứng các tiêu chuẩn
standards compliance
tuân thủ các tiêu chuẩn
industry standards
tiêu chuẩn ngành
setting standards
thiết lập các tiêu chuẩn
standards review
xem xét các tiêu chuẩn
exceeding standards
vượt quá các tiêu chuẩn
international standards
tiêu chuẩn quốc tế
maintaining standards
duy trì các tiêu chuẩn
strict standards
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
we need to meet industry standards for safety.
Chúng ta cần đáp ứng các tiêu chuẩn ngành về an toàn.
the product failed to meet the required standards.
Sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
our company adheres to high ethical standards.
Công ty chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.
the school’s academic standards are very rigorous.
Các tiêu chuẩn học tập của trường rất nghiêm ngặt.
we are raising the standards for employee performance.
Chúng tôi đang nâng cao tiêu chuẩn về hiệu suất làm việc của nhân viên.
the new building was constructed to strict building standards.
Tòa nhà mới được xây dựng theo các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt.
it's important to maintain high quality standards.
Điều quan trọng là phải duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
the software must comply with international standards.
Phần mềm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
we are benchmarking against industry standards.
Chúng tôi đang so sánh với các tiêu chuẩn ngành.
the legal standards for this case are complex.
Các tiêu chuẩn pháp lý cho trường hợp này là phức tạp.
we are setting new standards for customer service.
Chúng tôi đang thiết lập các tiêu chuẩn mới cho dịch vụ khách hàng.
high standards
tiêu chuẩn cao
meeting standards
đáp ứng các tiêu chuẩn
standards compliance
tuân thủ các tiêu chuẩn
industry standards
tiêu chuẩn ngành
setting standards
thiết lập các tiêu chuẩn
standards review
xem xét các tiêu chuẩn
exceeding standards
vượt quá các tiêu chuẩn
international standards
tiêu chuẩn quốc tế
maintaining standards
duy trì các tiêu chuẩn
strict standards
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
we need to meet industry standards for safety.
Chúng ta cần đáp ứng các tiêu chuẩn ngành về an toàn.
the product failed to meet the required standards.
Sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
our company adheres to high ethical standards.
Công ty chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao.
the school’s academic standards are very rigorous.
Các tiêu chuẩn học tập của trường rất nghiêm ngặt.
we are raising the standards for employee performance.
Chúng tôi đang nâng cao tiêu chuẩn về hiệu suất làm việc của nhân viên.
the new building was constructed to strict building standards.
Tòa nhà mới được xây dựng theo các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt.
it's important to maintain high quality standards.
Điều quan trọng là phải duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
the software must comply with international standards.
Phần mềm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
we are benchmarking against industry standards.
Chúng tôi đang so sánh với các tiêu chuẩn ngành.
the legal standards for this case are complex.
Các tiêu chuẩn pháp lý cho trường hợp này là phức tạp.
we are setting new standards for customer service.
Chúng tôi đang thiết lập các tiêu chuẩn mới cho dịch vụ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay