accurate information
thông tin chính xác
accuracy of data
độ chính xác của dữ liệu
accurately record
ghi lại chính xác
accurate measurement
đo lường chính xác
accurate prediction
dự đoán chính xác
accuracy rate
tỷ lệ chính xác
accurately describe
mô tả chính xác
accurate calculations
các phép tính chính xác
accuracy is crucial
độ chính xác rất quan trọng
accurate information
thông tin chính xác
accuracy of data
độ chính xác của dữ liệu
accurately record
ghi lại chính xác
accurate measurement
đo lường chính xác
accurate prediction
dự đoán chính xác
accuracy rate
tỷ lệ chính xác
accurately describe
mô tả chính xác
accurate calculations
các phép tính chính xác
accuracy is crucial
độ chính xác rất quan trọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay