acephalism

[Mỹ]/əˈsɛfəlɪzəm/
[Anh]/əˈsɛfəlɪzəm/

Dịch

n. Một dị tật bẩm sinh được đặc trưng bởi sự vắng mặt của một cái đầu
Các dạng của từ
số nhiềuacephalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

acephalism case

Vietnamese_translation

cases of acephalism

Vietnamese_translation

historical acephalism

Vietnamese_translation

severe acephalism

Vietnamese_translation

congenital acephalism

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

acephalism refers to a rare developmental anomaly characterized by the absence of a head.

Chứng acephalism là một dị tật phát triển hiếm gặp, được đặc trưng bởi sự vắng mặt của đầu.

the condition of acephalism has been documented in several species of arthropods.

Tình trạng acephalism đã được ghi nhận ở nhiều loài động vật chân khớp.

researchers studying acephalism have discovered important insights into embryonic development.

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu về acephalism đã phát hiện ra những hiểu biết quan trọng về sự phát triển phôi thai.

acephalism occurs when the anterior neural tube fails to develop properly.

Acephalism xảy ra khi ống thần kinh trước không phát triển đúng cách.

the phenomenon of acephalism raises significant questions in developmental biology.

Hiện tượng acephalism đặt ra những câu hỏi quan trọng trong sinh học phát triển.

a documented case of acephalism was described in the scientific literature last year.

Một trường hợp acephalism được ghi nhận đã được mô tả trong tài liệu khoa học vào năm ngoái.

acephalism is characterized by the complete absence of cephalic structures.

Acephalism được đặc trưng bởi sự vắng mặt hoàn toàn của các cấu trúc đầu.

the study of acephalism provides valuable information about head formation.

Nghiên cứu về acephalism cung cấp thông tin quý giá về quá trình hình thành đầu.

some species exhibit natural acephalism as part of their life cycle.

Một số loài thể hiện acephalism tự nhiên như một phần trong chu kỳ sống của chúng.

acephalism in insects often results in non-viable offspring.

Acephalism ở côn trùng thường dẫn đến hậu duệ không thể sống sót.

the genetic basis of acephalism involves mutations affecting neural development.

Cơ sở di truyền của acephalism liên quan đến các đột biến ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh.

museums sometimes preserve specimens showing acephalism for educational purposes.

Một số bảo tàng đôi khi lưu giữ các mẫu vật thể hiện acephalism với mục đích giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay