activatings

[Mỹ]/ˌæktɪˈveɪtɪŋz/
[Anh]/ˌæk-tiv-ˈey-tingz/

Dịch

v. Quá trình kích hoạt một cái gì đó hoặc làm cho nó hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

activatings collaborative solutions

kích hoạt các giải pháp hợp tác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay