he adores his grandmother.
anh yêu quý bà của anh.
she adores reading classic novels.
cô thích đọc tiểu thuyết cổ điển.
they adore their new puppy.
họ yêu quý chú chó con mới của họ.
the fans adore the pop star.
những người hâm mộ yêu quý ngôi sao nhạc pop.
he adores spending time with his family.
anh thích dành thời gian với gia đình.
she adores learning new languages.
cô thích học các ngôn ngữ mới.
they adore trying different cuisines.
họ thích thử các món ăn khác nhau.
the children adore their teacher.
những đứa trẻ yêu quý cô giáo của chúng.
she adores going on adventures.
cô thích đi phiêu lưu.
he adores playing video games.
anh thích chơi trò chơi điện tử.
he adores his grandmother.
anh yêu quý bà của anh.
she adores reading classic novels.
cô thích đọc tiểu thuyết cổ điển.
they adore their new puppy.
họ yêu quý chú chó con mới của họ.
the fans adore the pop star.
những người hâm mộ yêu quý ngôi sao nhạc pop.
he adores spending time with his family.
anh thích dành thời gian với gia đình.
she adores learning new languages.
cô thích học các ngôn ngữ mới.
they adore trying different cuisines.
họ thích thử các món ăn khác nhau.
the children adore their teacher.
những đứa trẻ yêu quý cô giáo của chúng.
she adores going on adventures.
cô thích đi phiêu lưu.
he adores playing video games.
anh thích chơi trò chơi điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay