adventurousnesses

[Mỹ]/ədˈvɛntʃərəsnəsɪz/
[Anh]/ədˈvɛntʃərəsnəsɪz/

Dịch

n. Sự đa dạng trong tính cách ưa thích phiêu lưu; những phẩm chất sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử các phương pháp mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

her adventurousness

tính thích phiêu lưu của cô ấy

great adventurousness

tính thích phiêu lưu lớn

true adventurousness

tính thích phiêu lưu thực sự

adventurousness and courage

tính thích phiêu lưu và sự can đảm

Câu ví dụ

the team's adventurousnesses led them to discover uncharted territories in the wilderness.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của đội đã dẫn họ khám phá những vùng lãnh thổ chưa được biết đến trong vùng hoang dã.

her adventurousnesses manifested through her willingness to try new cuisines and explore foreign cultures.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của cô thể hiện qua sự sẵn sàng thử những món ăn mới và khám phá các nền văn hóa nước ngoài.

the children's adventurousnesses were evident as they climbed the tall trees without fear.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của trẻ em thể hiện rõ khi chúng leo lên những cây cao mà không sợ hãi.

their adventurousnesses inspired the entire crew to embark on the daring expedition across the ocean.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của họ đã truyền cảm hứng cho toàn bộ phi hành đoàn thực hiện cuộc thám hiểm táo bạo trên biển.

the travelers' adventurousnesses allowed them to navigate through unfamiliar cities with confidence.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của những người du hành cho phép họ tự tin điều hướng qua những thành phố xa lạ.

scientists' adventurousnesses drove them to conduct groundbreaking experiments in their research laboratory.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của các nhà khoa học thúc đẩy họ tiến hành các thí nghiệm đột phá trong phòng thí nghiệm nghiên cứu của họ.

the young entrepreneurs' adventurousnesses led them to launch innovative startups in competitive markets.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của những doanh nhân trẻ đã dẫn họ ra mắt các công ty khởi nghiệp sáng tạo trên thị trường cạnh tranh.

her adventurousnesses in learning multiple languages opened doors to exciting career opportunities worldwide.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của cô trong việc học nhiều ngôn ngữ đã mở ra những cơ hội nghề nghiệp thú vị trên toàn thế giới.

the explorers' adventurousnesses were celebrated by the scientific community for their remarkable discoveries.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của các nhà thám hiểm đã được cộng đồng khoa học đánh giá cao vì những khám phá đáng chú ý của họ.

their adventurousnesses helped them overcome numerous challenges during the challenging mountaineering journey.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của họ đã giúp họ vượt qua nhiều thử thách trong suốt chuyến đi leo núi đầy thử thách.

the pilot's adventurousnesses was evident in his willingness to fly through severe weather conditions.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của phi công thể hiện rõ ở sự sẵn sàng của anh ấy để bay qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the chef's adventurousnesses with exotic ingredients delighted customers at the prestigious restaurant.

Những tính cách ưa thích phiêu lưu của đầu bếp với các nguyên liệu ngoại lai đã làm hài lòng khách hàng tại nhà hàng danh tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay