audaciousness

[Mỹ]/ɔːˈdeɪʃəsnəs/
[Anh]/ɔːˈdeɪʃəsnəs/

Dịch

n. sự gan dạ; sự trắng trợn.
Word Forms
số nhiềuaudaciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

her audaciousness

sự táo bạo của cô ấy

his audaciousness

sự táo bạo của anh ấy

remarkable audaciousness

sự táo bạo đáng kinh ngạc

sheer audaciousness

sự táo bạo tuyệt đối

the audaciousness

sự táo bạo

with audaciousness

với sự táo bạo

audaciousness in

sự táo bạo trong

show audaciousness

cho thấy sự táo bạo

have audaciousness

có sự táo bạo

audaciousness itself

chính sự táo bạo

Câu ví dụ

she showed remarkable audaciousness when she challenged the ceo's decision.

Cô ấy đã thể hiện sự táo bạo đáng kinh ngạc khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.

the sheer audaciousness of his plan shocked everyone in the room.

Sự táo bạo tuyệt đối của kế hoạch của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.

his audaciousness to speak truth to power inspired many.

Sự táo bạo của anh ấy dám nói sự thật với quyền lực đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

with incredible audaciousness, she launched her own company during the recession.

Với sự táo bạo phi thường, cô ấy đã khởi nghiệp công ty riêng của mình trong thời kỳ suy thoái.

the startup's audaciousness in entering a saturated market surprised analysts.

Sự táo bạo của startup khi thâm nhập vào một thị trường bão hòa đã khiến các nhà phân tích ngạc nhiên.

his audaciousness was matched only by his extraordinary talent.

Sự táo bạo của anh ấy chỉ bị đánh bại bởi tài năng phi thường của anh ấy.

the protest demonstrated the collective audaciousness of the movement.

Cuộc biểu tình cho thấy sự táo bạo tập thể của phong trào.

she admired his audaciousness in pursuing his dreams against all odds.

Cô ấy ngưỡng mộ sự táo bạo của anh ấy khi theo đuổi những giấc mơ của mình bất chấp mọi khó khăn.

the general's audaciousness during the battle turned the tide of war.

Sự táo bạo của vị tướng trong trận chiến đã làm thay đổi cục diện chiến tranh.

their audaciousness in designing such an innovative product paid off.

Sự táo bạo của họ trong việc thiết kế một sản phẩm sáng tạo như vậy đã được đền đáp.

the young scientist's audaciousness challenged established theories.

Sự táo bạo của nhà khoa học trẻ đã thách thức những lý thuyết đã được thiết lập.

the lawyer's audaciousness in questioning the judge's ruling was unprecedented.

Sự táo bạo của luật sư khi đặt câu hỏi về quyết định của thẩm phán là chưa từng có.

his audaciousness to explore the unknown led to a major discovery.

Sự táo bạo của anh ấy trong việc khám phá những điều chưa biết đã dẫn đến một khám phá lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay